Loading...
Loading...

Tá dược trơn bóng là gì? Thành phần quan trọng trong bào chế viên nén

Khám phá chi tiết về tá dược trơn bóng, vai trò thiết yếu của chúng trong bào chế viên nén và các loại tá dược thông dụng nhất hiện nay như Magnesium stearate, Silicon dioxide

Mở/Đóng

    Tổng quan về tá dược trơn bóng trong sản xuất dược phẩm
    1. Tổng quan về tá dược trơn bóng trong sản xuất dược phẩm

    • Trong công thức bào chế viên nén, tá dược trơn bóng đóng vai trò là một trong 4 thành phần thiết yếu. Mặc dù tỷ lệ sử dụng của nhóm tá dược này trong viên khá thấp so với tá dược độn, dính hay rã, tuy nhiên việc có mặt của tá dược trơn bóng mang lại nhiều lợi ích cả cho tính chất viên nén thành phẩm, lẫn cho quy trình dập viên và tuổi thọ của máy móc.
    • Hiện nay, với sự phát triển của công nghệ sản xuất nguyên liệu hiện đại, tá dược trơn bóng được giới thiệu ngày càng nhiều loại, khác nhau về bản chất, tính thân nước/ kỵ nước, nhiệt độ nóng chảy và cả giá thành. Việc lựa chọn tá dược trơn bóng phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa công thức viên nén và quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như kéo dài tuổi thọ máy móc công nghiệp.

    2. Vai trò của tá dược trơn bóng trong bào chế viên nén
    Vai trò của tá dược trơn bóng trong bào chế viên nén

    Trong quy trình dập viên, tá dược trơn bóng tác động đến các giai đoạn:

    • Đầu tiên, tá dược trơn bóng ảnh hưởng đến quá trình sắp xếp lại và liên kết của khối bột dưới tác dụng của lực dập viên
    • Tiếp theo, sau khi viên nén hình thành, tá dược trơn bóng tác động đến quá trình đẩy viên ra khỏi cối
    • Cuối cùng, đối với viên nén thành phẩm, tá dược trơn bóng góp phần không nhỏ quyết định tính chất viên bao gồm: hình thức cảm quan, độ tan và độ rã viên

    Mặc dù thường được gọi tên chung là tá dược trơn bóng, các tá dược này được chia nhỏ thành các nhóm tùy theo vai trò chính của chúng trong công thức viên:

    • Tá dược trơn chảy (glidant): vai trò chính là làm tăng độ trơn chảy của khối bột, giúp viên đạt độ đồng đều khối lượng và hàm lượng
    • Tá dược chống dính (anti-adherent): vai trò chính là chống dính viên vào bề mặt chày, hạn chế hiện tượng viên bị rổ mặt.
    • Tá dược trơn bóng (lubricant): vai trò chính là giúp giảm ma sát giữa viên và thành cối, giúp đẩy viên ra khỏi cối dễ dàng hơn, tăng tuổi thọ chày cối và máy dập viên. Nhóm tá dược này giúp bề mặt viên sáng bóng, hạn chế các hiện tương viên bị bong mặt (capping), tách lớp (laminating), mẻ cạnh (chipping).

    3. Phân loại các tá dược trơn bóng thông dụng nhất hiện nay

    Tên tá dượcVai trò chínhTính chấtTỷ lệ khuyến cáo
    Silicon dioxideTá dược trơn chảyThân nước, có nhiều loại với kich thước và tỷ trọng khác nhau1 – 2%
    Magnesium stearateTá dược trơn bóng, chống dính

    Tá dược trơn bóng thông dụng nhất

    Nhiệt độ nóng chảy cao (88 – 130oC)

    Kỵ nước, có thể gây ảnh hưởng đến độ rã và độ hòa tan của viên

    Gây ảnh hưởng đến độ cứng viên nếu trộn quá lâu

    Vị kim loại

    Tương kỵ với một số hoạt chất (nhóm PPI)

    0,5 – 1%
    Sodium stearyl fumarateTá dược trơn bóng, chống dính

    Nhiệt độ nóng chảy rất cao (224℃ – 245℃)

    Thân nước hơn, hạn chế gây ảnh hưởng đến độ rã và độ hòa tan của viên

    Ít ảnh hưởng đến độ cứng viên nếu trộn quá lâu

    Gần như không gây tương kỵ với hoạt chất

    0,5 – 1%
    Stearic acidTá dược trơn bóng, chống dính

    Nhiệt độ nóng chảy trung bình (67℃ – 72℃)

    Kỵ nước, có thể gây ảnh hưởng đến độ rã và độ hòa tan của viên

    Gây ảnh hưởng đến độ cứng viên nếu trộn quá lâu

    0,5 – 3%
    Glyceryl dibehenateTá dược trơn bóng, chống dính

    Nhiệt độ nóng chảy thấp (65℃ – 77℃)

    Thuộc nhóm tá dược lipid, tạo viên có cảm quan bóng đẹp

    Ít gây ảnh hưởng đến độ cứng viên

    1 – 3%
    Hydrogenated castor oilTá dược trơn bóng, chống dính

    Nhiệt độ nóng chảy trung bình (80℃ – 90℃)

    Thuộc nhóm tá dược lipid, tạo viên có cảm quan bóng đẹp

    Độ ổn định cao, ít gây ảnh hưởng đến độ bền của viên

    Hỗ trợ dính viên

    0,5 – 4%
    Hydrogenated vegetable oilTá dược trơn bóng, chống dính

    Nhiệt độ nóng chảy thấp (65℃ – 75℃)

    Thuộc nhóm tá dược lipid, tạo viên có cảm quan bóng đẹp

    Độ ổn định cao, ít gây ảnh hưởng đến độ bền của viên

    Hỗ trợ dính viên

    0,5 – 4%
    PEG 4000/ 6000Tá dược trơn bóng cho viên sủi, viên ODT

    Là tá dược trơn bóng thân nước

    Không gây váng dầu khi rã cho viên sủi, viên ODT

    Không ảnh hưởng đến độ rã và độ hòa tan của viên

    1 – 3%

     

    • Chia sẻ qua viber bài: Tá dược trơn bóng là gì? Thành phần quan trọng trong bào chế viên nén
    • Chia sẻ qua reddit bài:Tá dược trơn bóng là gì? Thành phần quan trọng trong bào chế viên nén

    Bài viết liên quan

    Beta Cyclodextrin Vai Trò Quan Trọng Trong Bào Chế Dược Liệu

    Tìm hiểu ứng dụng của Beta Cyclodextrin trong việc cải thiện độ hòa tan, tăng sinh khả dụng và che vị đắng hiệu quả cho các hoạt chất dược liệu.

    Milk Thistle Dry Extract - Chiết xuất kế sữa giàu Silymarin hỗ trợ bảo vệ và giải độc gan

    Tìm hiểu Milk Thistle Dry Extract (chiết xuất kế sữa). Khám phá cơ chế của hoạt chất Silymarin, ưu điểm và ứng dụng trong giải độc, bảo vệ tế bào gan.

    Tyloxapol Tá dược đa năng và chất hoạt động bề mặt không ion cho dược phẩm

    Tìm hiểu Tyloxapol là gì. Khám phá cơ chế, ưu điểm và ứng dụng của chất diện hoạt không ion Tyloxapol trong thuốc nhỏ mắt, khí dung và hệ nano.

    Bào chế viên nang mềm và giải pháp xử lý hiện tượng cross linking

    Khám phá chi tiết cấu tạo, ưu nhược điểm của viên nang mềm và phân tích chuyên sâu nguyên nhân cùng các giải pháp khắc phục hiện tượng cross-linking trên vỏ nang.

    Tổng quan thành phần và quy định chất lượng của nguyên liệu thuốc tiêm

    Tìm hiểu chi tiết về các nguyên liệu thuốc tiêm bao gồm dược chất, dung môi, tá dược, bao bì và các yêu cầu kiểm nghiệm chất lượng chuẩn trong bào chế.

    Bột tinh chất hàu Oyster Extract nguyên liệu hỗ trợ sinh lý nam giới

    Nguyên liệu bột tinh chất hàu Oyster Extract chuẩn hóa giàu kẽm sinh học tự nhiên, taurine và acid amin giúp hỗ trợ chức năng sinh lý nam, tăng cường miễn dịch và cải thiện thể lực.

    Mở/ĐóngMở/Đóng