Sản phẩm
Các tá dược lipid là nhóm tá dược có nguồn gốc từ chất béo, bao gồm dầu, sáp, phospholipid và các dẫn chất lipid khác. Chúng được sử dụng rộng rãi trong bào chế và sản xuất dược phẩm
Các tá dược lipid là nhóm tá dược có nguồn gốc từ chất béo, bao gồm dầu, sáp, phospholipid và các dẫn chất lipid khác. Chúng được sử dụng rộng rãi trong bào chế và sản xuất dược phẩm với những ứng dụng:
.jpg)
.png)
Ứng dụng |
Một số tá dược lipid
| Ưu điểm chung |
| Tá dược trơn bóng | Glyceryl dibehenate, Glyceryl monostearate, Hydrogenated castor oil |
|
| Tác nhân phóng thích kéo dài | Glyceryl dibehenate, cetyl alcohol, stearyl alcohol |
|
| Tá dược che vị | Glyceryl dibehenate, Glyceryl monostearate |
|
| Chất mang dầu | MCT oil, dầu nành, dầu thầu dầu |
|
| Tạo đặc gây treo | Hydrogenated castor oil, cetyl alcohol, stearyl alcohol, cetostearyl alcohol, glyceryl monostearate, các loại sáp |
|
| Cải thiện độ tan, sinh khả dụng | MCT oil, PEG hydrogenated castor oil, các ester của glycerol, các ester của PEG |
|
*Lưu ý: các tá dược lipid liệt kê ở bảng trên là những tá dược phổ biến, mang tính tham khảo và chưa phải là tất cả. Thực tế, tá dược lipid có thể được dùng cho rất nhiều ứng dụng khác nhau tùy theo nhu cầu của nhà bào chế và đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất.
Đăng ký nhận bản tin hàng tuần để nhận thông tin cập nhật mới nhất.