Calcium sulphate dihydrate – Tá dược độn trơ phù hợp cho hoạt chất nhạy cảm
1. Giới thiệu chung về Calcium sulphate dihydrate
Calcium sulphate dihydrate (gypsum) là một trong những khoáng vật sulfat được khai thác và sử dụng nhiều nhất thế giới, với tổng nhu cầu toàn cầu lên đến hàng trăm triệu tấn mỗi năm. Nguyên liệu này được sản xuất từ hai nguồn: khai thác khoáng vật tự nhiên và tổng hợp hóa học. Trong khi phần lớn được sử dụng trong xây dựng và sản xuất xi măng, một phần nhỏ gypsum đạt tiêu chuẩn dược điển được ứng dụng làm tá dược trong công nghiệp dược phẩm nhờ tính trơ, độ ổn định hóa học và ít hút ẩm.
2. Thông tin nguyên liệu Calcium sulphate dihydrate
Tên nguyên liệu: Calcium sulphate dihydrate
Công thức cấu tạo: CaSO4.2H2O
Tính chất: Bột hoặc hạt tinh thể trắng hoặc trắng ngà, không mùi và không vị
Độ tan: Khó tan trong nước, thực tế không tan trong ethanol (95%)
Acid/ kiềm: pH = 7,3 (10% hỗn dịch)
Tỷ trọng bulk: 0,67 g/cm3
Tỷ trọng tapped: 1,12 g/cm3
Tỷ trọng thật: 2,31 g/cm3
Cơ chế trong công thức:
Tạoma trận xốp ít tan kiểm soát thấm nước
Điều chỉnh tốc độ khuếch tán hoạt chất
Gia tăng độ bền cơ học của viên nén
3. Ưu điểm nổi bật của Calcium sulphate dihydrate
Tạo ma trận xốp kiểm soát giải phóng:Không cần hệ polymer phức tạp
Ít hút ẩm: Ổn định cao trong điều kiện khí hậu ẩm
Khả năng nén vượt trội: Phù hợp dập viên trực tiếp, giảm tá dược phụ trợ
Thích ứng nhiệt: Hỗ trợ các quy trình gia công nâng cao
Đa chức năng: Vừa độn, vừa ổn định, vừa kiểm soát giải phóng
Cải thiện cảm quan mỹ phẩm: Tăng độ mịn, độ phủ và độ đục
Độ lặp lại cao: Đảm bảo tính ổn định giữa các lô sản xuất
4. Ứng dụng của Calcium sulphate dihydrate
Ứng dụng trong dược phẩm (giá trị cao)
Viên nén giải phóng kiểm soát: Tá dược tạo ma trận điều chỉnh tốc độ giải phóng (SR/MR). Giảm số lần dùng thuốc, tăng tuân thủ điều trị
Viên nén hàm lượng cao: Duy trì độ bền cơ học, hạn chế lỗi dập viên
Viên nang bột: Cải thiện độ chảy và độ đồng đều hàm lượng
Ứng dụng trong mỹ phẩm (cao cấp)
Phấn phủ, phấn nén:Độn, chống vón, tăng độ mịn. Mang lại lớp nền mịn, cảm giác da cao cấp
Kem và sữa rửa mặt:Làm đục, ổn định hệ nhũ. Tăng cảm nhận chất lượng sản phẩm
Kem đánh răng:Mài mòn nhẹ, hỗ trợ làm sạch
Mặt nạ tạo khối:Ứng dụng trong spa/derma chuyên sâu
Ứng dụng mở rộng (y sinh)
Vật liệu lấp đầy xương
Hệ mang kháng sinh
5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Calcium sulphate dihydrate
6. Thông tin liên hệ về sản phẩm
Để biết thêm thông tin về nguồn cung Calcium sulphate dihydrate, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Sodium Starch Glycolate từ Gangwal Healthcare Pvt Ltd (India). Nguyên liệu dược dụng cao cấp, mang lại tác dụng siêu rã vượt trội, tối ưu hóa độ hòa tan cho các công thức viên nén và viên nang. Liên hệ Biorich ngay!
Sodium Metabisulphite từ Sujata Nutri-Pharma Pvt. Ltd. (India). Nguyên liệu dược dụng chất lượng cao, mang lại tác dụng chống oxy hóa và bảo quản vượt trội cho các công thức dược phẩm và thực phẩm. Liên hệ Biorich ngay!
Tìm hiểu Nitrosamine là gì, cơ chế hình thành trong API và tá dược, các nguyên liệu có nguy cơ và quy định kiểm soát tạp chất Nitrosamine trong dược phẩm.
Sodium Hydroxide từ Sujata Nutri-Pharma Pvt. Ltd. (India). Nguyên liệu dược dụng cao cấp, ứng dụng làm chất kiềm hóa và điều chỉnh độ pH trong các công thức dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!