MenuCalcium carbonate – Muối vô cơ giúp xương chắc khỏe và hỗ trợ cân bằng tiêu hoá, tá dược độn cho các dạng bào chế rắn
Menu
Loading...

Calcium carbonate – Muối vô cơ giúp xương chắc khỏe và hỗ trợ cân bằng tiêu hoá, tá dược độn cho các dạng bào chế rắn

1. Giới thiệu chung về Calcium carbonate

Calcium Carbonate (CaCO₃) là một muối vô cơ của canxi, được cấu tạo từ ion canxi (Ca²⁺)  ion carbonate (CO₃²⁻), thường xuất hiện trong tự nhiên như đá vôi, đá cẩm thạch phấn. Đây là một trong những nguồn cung cấp canxi có hàm lượng cao và được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay.

Nhờ hàm lượng canxi cao và tính kiềm tự nhiên, Calcium Carbonate được sử dụng như một hoạt chất trong dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe giúp hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương và trung hòa lượng acid dư trong dạ dày. Hai cơ chế này giúp nó trở thành nguyên liệu chiến lược trong các sản phẩm hướng đến sức khỏe xương và hệ tiêu hoá.

Trong bào chế dược phẩm, Calcium Carbonate thường được sử dụng làm tá dược độn trong các dạng bào chế rắn, tác nhân đệm, tác nhân tạo đục trong dịch bao phim.

2. Thành phần của Calcium carbonate

Thành phần chính: Calcium Carbonate (CaCO₃)

Vai trò:

  • Cung cấp hàm lượng canxi nguyên tố cao (~40%)
  • Trung hòa acid dạ dày (tác dụng kháng acid)
  • Hỗ trợ cân bằng khoáng trong cơ thể
  • Tá dược độn
  • Tác nhân đệm
  • Tác nhân tạo đục trong dịch bao phim

3. Ưu điểm nổi bật của Calcium carbonate

  • Đạt tiêu chuẩn hoạt chất dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe
  • Hàm lượng canxi nguyên tố cao (~40%) giúp cung cấp canxi hiệu quả với liều lượng thấp, tối ưu chi phí và linh hoạt điều chỉnh công thức
  • Khả năng đệm pH (buffering) cho phép trung hòa nhanh acid dạ dày, phù hợp trong các sản phẩm hỗ trợ tiêu hoá
  • Kiểm soát kích thước hạt và diện tích bề mặt giúp cải thiện tốc độ hòa tan và khả năng hấp thu
  • Độ ổn định hóa học cao giúp kéo dài thời hạn sử dụng và hạn chế tương tác với các thành phần khác
  • Tính chịu nén và độ chảy tốt phù hợp cho nhiều quy trình bào chế
  • Tính năng kép (bổ sung canxi + kháng acid) giúp giảm số lượng nguyên liệu trong công thức

4. Ứng dụng của Calcium carbonate

Hoạt chất dược phẩm & thực phẩm bảo vệ sức khỏe:

  • Sản phẩm hỗ trợ xương khớp: Calcium Carbonate được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm hỗ trợ xương khớp, đóng vai trò là nguồn cung cấp canxi chính giúp duy trì mật độ xương và độ bền cấu trúc. Với hàm lượng canxi nguyên tố cao, hoạt chất này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm sử dụng dài hạn.
  • Sản phẩm hỗ trợ tiêu hoá và kháng acid: Calcium Carbonate là thành phần quan trọng trong các sản phẩm hỗ trợ tiêu hoá, đặc biệt là các công thức kháng acid. Khi vào dạ dày, nó phản ứng với acid HCl để làm giảm độ acid, từ đó cải thiện các triệu chứng như ợ nóng, trào ngược và khó chịu dạ dày.
  • Sản phẩm kết hợp đa chức năng: Calcium Carbonate thường được sử dụng như một thành phần kép, vừa bổ sung canxi vừa trung hòa acid, giúp tối ưu công thức và nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường.

Tá dược:

  • Tá dược độn trong các dạng bào chế rắn như viên nén, viên nang cứng, thuốc bột, thuốc cốm
  • Hỗ trợ chức năng tá dược dính
  • Tác nhân đệm, hỗ trợ hòa tan trong công thức viên nén phân tán
  • Tác nhân tạo đục trong dịch bao phim
  • Tác nhân làm đặc trong công thức dịch bao đường

5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Calcium carbonate

 

 

6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

Để biết thêm thông tin về nguồn cung Calcium carbonate, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

  • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
  • Email: biopharma@biorichpharma.com
  • Website: www.biorichpharma.com
  • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN