Loading...
Loading...

Zinc Sulphate Monohydrate – Bổ sung kẽm thiết yếu, độ tinh khiết cao và tối ưu hóa khả dụng sinh học

Zinc Sulphate Monohydrate – Nguyên liệu khoáng chất chất lượng cao giúp bổ sung kẽm hiệu quả cho dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Liên hệ Biorich ngay!

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Zinc Sulphate Monohydrate

    Zinc Sulphate Monohydrate (Kẽm sulfat ngậm 1 phân tử nước) là một dạng muối kẽm vô cơ phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kẽm - vi khoáng thiết yếu cho cơ thể. Khác với dạng heptahydrate, dạng monohydrate có hàm lượng kẽm nguyên tố cao hơn (khoảng 36%), độ ổn định hóa học vượt trội và ít hút ẩm hơn.

    Sản phẩm trải qua quá trình tinh chế và kiểm soát chất lượng khắt khe để loại bỏ tạp chất và kim loại nặng, mang lại độ an toàn tối đa. Đây là nguyên liệu lý tưởng cho các nhà máy sản xuất dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe để bào chế các dòng sản phẩm tăng cường đề kháng và phòng ngừa, điều trị thiếu kẽm.

    2. Thông tin nguyên liệu Zinc Sulphate Monohydrate

    • Tên nguyên liệu: Zinc Sulphate Monohydrate
    • Nhóm nguyên liệu: Nguyên liệu dược phẩm / Khoáng chất bổ sung.
    • Chức năng: Cung cấp kẽm thiết yếu, hỗ trợ miễn dịch, hỗ trợ phác đồ điều trị tiêu chảy.
    • Thành phần hóa học: ZnSO4.H2O (Hàm lượng kẽm nguyên tố ~36%).
    • Dạng nguyên liệu: Bột tinh thể màu trắng, chảy tự do, không mùi.
    • Độ tan: Dễ tan trong nước, không tan trong cồn.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các tiêu chuẩn Dược điển quốc tế hiện hành (USP/Ph.Eur/BP).

    Đặc điểm nguyên liệu:

    • Tỷ lệ tạp chất và kim loại nặng được kiểm soát khắt khe dưới ngưỡng cho phép của Dược điển.
    • Bột có độ trơn chảy tốt, tối ưu hóa quá trình dập viên, đóng nang và pha chế.

    3. Ưu điểm của nguyên liệu

    • Hàm lượng kẽm cao: Chứa tỷ lệ kẽm nguyên tố cao, giúp tối ưu hóa không gian bào chế và giảm kích thước viên thuốc so với các dạng muối kẽm khác.
    • Độ ổn định vượt trội: Dạng monohydrate hạn chế tối đa việc hút ẩm, chảy nước hay đóng cục, đảm bảo tính ổn định hóa học trong suốt quá trình bảo quản.
    • Sinh khả dụng tốt: Dễ hòa tan trong đường tiêu hóa, giúp cơ thể hấp thu kẽm nhanh chóng và hiệu quả.
    • Tính an toàn: Quy trình tinh chế loại bỏ triệt để độc tố, an toàn để ứng dụng cho đa dạng đối tượng, kể cả sản phẩm dành cho trẻ em.

    4. Ứng dụng của Zinc Sulphate Monohydrate

    Trong Dược phẩm và Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Ứng dụng trọng tâm):

    • Viên nén, viên nang mềm/cứng và cốm: Làm thành phần chính hoặc phối hợp trong các sản phẩm bổ sung kẽm, tăng sức đề kháng, cải thiện sức khỏe sinh lý, da, tóc, móng.
    • Dung dịch, siro uống: Ứng dụng phổ biến trong các công thức siro kẽm cho trẻ nhỏ để kích thích ăn ngon và dùng trong phác đồ điều trị tiêu chảy.

    Trong Mỹ phẩm:

    • Sản phẩm chăm sóc da và cá nhân: Kẽm có đặc tính kháng khuẩn, điều tiết bã nhờn, được dùng trong kem trị mụn, trị hăm, dầu gội trị gàu và kem chống nắng.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Zinc Sulphate Monohydrate

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Zinc Sulphate Monohydrate hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website:www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu.
    • Chia sẻ qua viber bài: Zinc Sulphate Monohydrate – Bổ sung kẽm thiết yếu, độ tinh khiết cao và tối ưu hóa khả dụng sinh học
    • Chia sẻ qua reddit bài:Zinc Sulphate Monohydrate – Bổ sung kẽm thiết yếu, độ tinh khiết cao và tối ưu hóa khả dụng sinh học

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng