MenuPovidone K30 - Polymer tối ưu tính kết dính và độ bền viên nén
Menu
Loading...

Povidone K30 - Polymer tối ưu tính kết dính và độ bền viên nén

1. Giới thiệu chung về Povidone K30

Povidone hay PVP (polyvinylpyrrolidone) là sản phẩm trùng hợp của 1-vinyl-2-pyrrilidinone (C6H9NO), dòng polymer không ion hóa, được sử dụng phổ biến trong sản xuất dược phẩm.

Povidone K30 là dòng PVP có trọng lượng phân tử trung bình (40000 - 58000 Da), là tá dược được sử dụng phổ biến nhất trong các dòng PVP.

2. Đặc tính lý hoá của Povidone K30

Đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Tính hút ẩm giúp hỗ trợ kết dính thông qua độ ẩm
  • Cấu trúc vô định hình giúp phân tán hoạt chất tốt hơn
  • Khả năng tạo liên kết hydro mạnh với API
  • Nhiệt độ chuyển kính cao giúp tăng độ ổn định

3. Ưu điểm của Povidone K30 

  • Cân bằng giữa 3 yếu tố khả năng kết dính, độ cứng và độ rã viên: tạo viên có độ cứng cao nhưng vẫn đảm bảo đạt độ rã và độ hòa tan
  • Tạo hạt đồng đều, cải thiện khả năng nén viên và đảm bảo độ đồng nhất giữa các lô sản xuất
  • Tăng độ bền cơ học: Giảm tỉ lệ viên vỡ, mài mòn trong quá trình đóng gói, vận chuyển và bảo quản
  • Linh hoạt quy trình: Phù hợp cho cả quy trình dập thẳng, xát hạt ướt và xát hạt khô
  • Bảo vệ hoạt chất: Ổn định các API nhạy cảm thông qua tương tác phân tử, hạn chế phân hủy
  • Có khả năng tạo phức che vị với một số hoạt chất đắng trong hỗn dịch: Paracetamol, guaiphenesin
  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Được chấp nhận trong các dược điển lớn như USP, EP, JP

4. Ứng dụng của Povidone K30 

Povidone K30 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều dạng bào chế dược phẩm, đặc biệt trong các công thức yêu cầu cao về độ bền cơ học nhưng vẫn đảm bảo độ rã và độ hòa tan.

Viên nén

  • Viên nén phóng thích nhanh: Tăng khả năng kết dính, cải thiện độ cứng, đảm bảo độ đồng đều khi dập viên
  • Viên nén hàm lượng hoạt chất cao: Duy trì cấu trúc viên ổn định mà không ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan
  • Viên sủi: Hỗ trợ rã nhanh nhưng vẫn đảm bảo độ bền trong bảo quản
  • Viên nhai: Cải thiện độ dẻo, tăng tính liên kết và cảm quan
  • Viên nén bao phim: thành phần trong dịch bao phim, giúp giảm độ nhớt của HPMC mà không ảnh hưởng đến khả năng tạo màng phim và tính thấm ẩm của màng phim.

Viên nang và thuốc cốm

  • Viên nang cứng: Hỗ trợ tính kết dính trong quá trình tạo cốm
  • Cốm tạo hạt ướt: Đóng vai trò tá dược kết dính then chốt, tạo cốm bền và đồng nhất

Dạng lỏng và bán rắn

  • Dung dịch/hỗn dịch uống: Tăng độ nhớt, tạo đặc, gây treo, ổn định hệ phân tán
  • Gel/thuốc bôi: Tạo màng, điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ bám dính

Một trong những ứng dụng giá trị cao của Povidone K30 là khả năng tạo phức che vị thông qua liên kết hydro và tương tác phân tử yếu với hoạt chất. Povidone K30 giúp giảm đáng kể vị đắng và khó chịu của các API như: Paracetamol, Guaifenesin, các hoạt chất có vị đắng hoặc kim loại. 

Cơ chế này đặc biệt hiệu quả trong hỗn dịch uống, khi vị của chế phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tuân thủ điều trị. Đồng thời,việc tạo phức còn giúp hạn chế kết tinh hoặc kết tủa hoạt chất, tăng độ ổn định vật lý của hệ, giảm phụ thuộc vào chất tạo ngọt và hương liệu. 

5. Sản phẩm mẫu Povidone K30

6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

Để biết thêm thông tin về nguồn cung Povidone K30, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

  • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
  • Email: biopharma@biorichpharma.com
  • Website: www.biorichpharma.com
  • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN