Loading...
Loading...

Povidone K17 – Tá dược tăng độ nhớt an toàn và hiệu quả

Povidone K17 là tá dược tăng độ nhớt an toàn và hiệu quả cho các chế phẩm đường tiêm, nhỏ mắt, nhỏ mũi.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Povidone K17

    Povidone K17 là polymer không ion hóa thuộc nhóm polyvinylpyrrolidone (PVP) với giá trị K ~17 tương ứng với khối lượng phân tử thấp, mang lại đặc tính độ nhớt thấpkhả năng hòa tan nhanh và tính linh động cao trong hệ dung môi.

    Nhờ cấu trúc vòng lactam phân cực, Povidone K17 có khả năng hình thành liên kết hydro với dược chất, giúp tăng cường khả năng phân tán ở mức phân tử và hỗ trợ duy trì trạng thái vô định hình của hoạt chất. Cơ chế này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ tan biểu kiến và hạn chế tái kết tinh, đặc biệt đối với các hoạt chất kém tan.

    Povidone K17 là lựa chọn tối ưu cho các công thức yêu cầu độ an toàn cao, độ dung nạp tốt và hiệu suất sinh học vượt trội, đặc biệt trong các dạng bào chế nhạy cảm như thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi và thuốc tiêm. Không chỉ giới hạn trong dược phẩm, Povidone K17 còn được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, nhờ tính tương thích sinh học cao, độ tinh khiết tốt và khả năng cải thiện cảm quan sản phẩm.

    2. Thành phần của Povidone K17

    Povidone K17 đóng vai trò là tá dược tăng độ nhớt, cải thiện độ hòa tan trong công thức dược phẩm.

    Thành phần chính là polyvinylpyrrolidone (PVP) – polymer tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, có khả năng tương thích sinh học cao và ổn định trong nhiều điều kiện bào chế.

    Với cấu trúc hóa học đặc trưng, Povidone K17 vừa đóng vai trò tá dược tăng độ nhớt, vừa là tác nhân cải thiện độ tan và ổn định hệ, góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của công thức.

    3. Ưu điểm nổi bật của Povidone K17

    • Độ nhớt thấp, lý tưởng cho các hệ dung dịch yêu cầu độ trong và độ ổn định cao
    • Khả năng hòa tan nhanh, rút ngắn thời gian xử lý và tối ưu quy trình sản xuất
    • Tăng độ tan và sinh khả dụng cho các hoạt chất kém tan
    • Hạn chế tái kết tinh, cải thiện độ ổn định dài hạn của công thức
    • Tăng độ dung nạp sinh học, đặc biệt trong các chế phẩm nhỏ mắt và tiêm
    • Giảm nguy cơ tồn lưu trong cơ thể nhờ khối lượng phân tử thấp, nhờ vậy an toàn hơn cho các chế phẩm đường tiêm
    • Tương thích tốt với nhiều API và tá dược khác
    • Phù hợp với nhiều công nghệ sản xuất như phun sấy, đông khô

    4. Ứng dụng của Povidone K17

    Trong dược phẩm:

    • Tá dược tăng độ nhớt cho dạng bào chế lỏng
    • Tá dược dính cho viên nén, viên nang
    • Tăng độ hòa tan cho hoạt chất kém tan (BCS II, IV)
    • Chất mang trong hệ phân tán rắn
    • Ổn định dung dịch, hỗn dịch, thuốc nhỏ mắt và thuốc tiêm
    • Tá dược tạo màng cho thuốc dùng ngoài da

    Trong mỹ phẩm:

    • Polymer tạo màng trong gel, xịt tóc
    • Ổn định nhũ tương và serum
    • Tạo cảm giác mịn, không nhờn rít
    • Tăng độ bám và hiệu quả lâu dài của sản phẩm

    Trong thực phẩm & TPCN:

    • Tá dược dính cho viên
    • Ổn định hệ đồ uống và thực phẩm chức năng
    • Tăng độ đồng nhất và chất lượng sản phẩm

    5. Sản phẩm mẫu Povidone K17

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Povidone K17, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: biopharma@biorichpharma.com
    • Website: www.biorichpharma.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Povidone K17 – Tá dược tăng độ nhớt an toàn và hiệu quả
    • Chia sẻ qua reddit bài:Povidone K17 – Tá dược tăng độ nhớt an toàn và hiệu quả

    Bài viết liên quan

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo chuyên biệt, tối ưu hóa màng bao phim và đảm bảo độ đàn hồi hoàn hảo cho công thức dược phẩm

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo cao cấp cho màng bao tan trong ruột và công thức giải phóng kéo dài. Liên hệ Biorich ngay!

    Titanium Dioxide – Tá dược cản quang chuyên biệt, bảo vệ hoạt chất và tối ưu hóa vỏ viên nang, viên nén

    Titanium Dioxide – Chất cản quang, bảo vệ hoạt chất khỏi ánh sáng và tá dược tạo màu trắng ưu việt. Liên hệ Biorich ngay!

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình đông khô và độ ổn định sản phẩm

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm tiêm truyền. Liên hệ Biorich ngay!

    Sucralose – Chất tạo ngọt không calo chuyên biệt, tối ưu hóa hương vị cho sản phẩm

    Sucralose – Nguyên liệu tạo ngọt chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Succinic acid – Nguyên liệu chuyên biệt, góp phần tối ưu hóa công thức và độ ổn định cho sản phẩm

    Succinic acid – Nguyên liệu chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh pH, tá dược và phụ gia tối ưu. Liên hệ Biorich ngay!

    Stearyl Alcohol tiêu chuẩn – Tá dược tạo đặc và nhũ hóa cao cấp từ quy trình công nghệ cao

    Stearyl Alcohol từ Trung Quốc. Nguyên liệu tá dược dược phẩm chuyên biệt, mang lại độ ổn định, khả năng tạo đặc và làm mềm da cho các công thức thuốc mỡ, kem bôi. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng