PEG 6000 – Tá dược trơn viên sủi và giải pháp bào chế dược phẩm tối ưu từ Ấn Độ
1. Giới thiệu chung về PEG 6000
PEG 6000 (Polyethylene Glycol 6000 hay Macrogol 6000) là một polymer tổng hợp có trọng lượng phân tử cao, nổi bật với tính chất hòa tan xuất sắc trong nước, ở dạng rắn chắc hơn so với các loại PEG phân tử lượng thấp. Hoạt chất này có độ ổn định hóa học tuyệt vời và an toàn sinh học cao, được ứng dụng cực kỳ rộng rãi trong ngành dược phẩm, đặc biệt với vai trò là tá dược trơn tan trong nước (lý tưởng cho viên sủi), tá dược hóa dẻo, chất trợ tan và tá dược nền cho các dạng bào chế.
Nguyên liệu được sản xuất bởi Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. (India), một trong những nhà sản xuất tá dược chuyên biệt hàng đầu thế giới đạt chứng nhận GMP quốc tế. Với quy trình tổng hợp và tinh chế tiên tiến, PEG 6000 của Nitika đạt độ tinh khiết tối ưu, kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ số tạp chất nguy hại, đảm bảo tính đồng nhất tuyệt đối giữa các lô sản xuất và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn dược điển khắt khe nhất toàn cầu.
2. Thông tin nguyên liệu PEG 6000
Tên nguyên liệu: PEG 6000 / Polyethylene Glycol 6000 (Macrogol 6000)
Nhà sản xuất: Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd.
Xuất xứ: India (Ấn Độ)
Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm (Excipients) / Hoạt chất dược dụng (API).
Chức năng: Tá dược trơn tan trong nước (water-soluble lubricant), tá dược dính, chất hóa dẻo cho màng bao phim, chất trợ tan, tá dược nền làm tăng nhiệt độ nóng chảy cho thuốc mỡ và thuốc đặt.
Thành phần hóa học: Polymer của ethylene oxide và nước, công thức tổng quát H(OCH2CH2)nOH (với n trung bình tương ứng trọng lượng phân tử khoảng 6000).
Dạng nguyên liệu: Dạng vảy (flakes) hoặc dạng bột tinh thể màu trắng, rắn, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng.
Độ tan: Rất dễ tan trong nước (tạo dung dịch trong suốt), tan tốt trong cồn (ethanol) và chloroform, thực tế không tan trong ether và các loại dầu béo.
Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP), Dược điển Châu Âu (EP), Dược điển Anh (BP) hoặc Dược điển Ấn Độ (IP).
Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:
Giới hạn tạp chất độc hại: Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng Ethylene Glycol và Diethylene Glycol (EG/DEG) ở mức cực thấp dưới ngưỡng quy định của Dược điển quốc tế, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi sử dụng.
Khoảng trọng lượng phân tử: Đảm bảo độ phân tán khối lượng phân tử chuẩn xác từ 5400 - 6600 g/mol nhằm duy trì tính chất cơ lý và độ nhớt ổn định.
Chỉ số kim loại nặng và vi sinh: Đạt tiêu chuẩn vi sinh khắt khe đối với chế phẩm dùng đường uống và dùng ngoài.
3. Ưu điểm của PEG 6000 từ Nitika
Tá dược trơn ưu việt tan trong nước: Khác với Magnesium Stearate (không tan trong nước), PEG 6000 tan hoàn toàn, trở thành tá dược trơn lý tưởng nhất cho viên sủi bọt hoặc các công thức cần pha thành dung dịch trong suốt.
Độ tinh khiết cao và an toàn tuyệt đối: Quy trình kiểm soát tạp chất hữu cơ (DEG, EG) của Nitika cực kỳ nghiêm ngặt, loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ độc tính.
Đặc tính bào chế xuất sắc: Có độ bền nhiệt cao, tính ổn định tốt, không tương kỵ với hầu hết các hoạt chất dược phẩm. Khi làm tá dược bao phim, nó giúp màng bao dẻo dai, bóng đẹp và chống nứt vỡ hiệu quả. Khi dùng cho thuốc đặt, nó giúp điều chỉnh và tăng nhiệt độ nóng chảy của tá dược nền.
Chi phí hợp lý - Nguồn cung ổn định: Sản xuất tại Ấn Độ bởi Nitika giúp sản phẩm có mức giá cạnh tranh tối ưu so với các nguồn từ Châu Âu, là giải pháp hiệu quả giúp các nhà máy sản xuất tối ưu hóa chi phí giá thành sản phẩm.
4. Ứng dụng của PEG 6000
Trong dược phẩm (Ứng dụng trọng tâm)
Viên nén sủi bọt (Effervescent tablets): Đóng vai trò là tá dược trơn tan trong nước số 1, giúp quá trình dập viên trơn tru, không dính chày cối và đảm bảo viên hòa tan tạo dung dịch trong vắt, không để lại cặn.
Tá dược cho viên nén và viên nang: Sử dụng làm tá dược dính khô hoặc chất hóa dẻo trong công thức dịch bao phim.
Thuốc đặt và thuốc mỡ: Làm thành phần phối hợp trong tá dược nền hòa tan trong nước cho thuốc đặt trực tràng/âm đạo, giúp tăng độ cứng và điều chỉnh nhiệt độ nóng chảy để phù hợp với điều kiện bảo quản.
Thuốc nhuận tràng: Có thể được sử dụng làm hoạt chất (API) nhuận tràng thẩm thấu trong một số công thức đặc thù.
Trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe
Sản phẩm viên sủi vitamin: Ứng dụng rộng rãi làm tá dược dập viên sủi bổ sung Vitamin C, Multivitamin, điện giải.
Chất trợ tan và phân tán: Giúp tăng độ tan, cải thiện sinh khả dụng cho các chiết xuất thảo dược hoặc hoạt chất kém tan.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng PEG 6000
6. Thông tin liên hệ sản phẩm
Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của PEG 6000 hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu từ nhà sản xuất Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd.
PEG 6000 tiêu chuẩn từ Nitika Pharmaceutical Specialities (India). Nguyên liệu dược dụng cao cấp, giải pháp tá dược trơn hoàn hảo cho viên sủi, màng bao phim và thuốc đặt. Liên hệ Biorich ngay!
PEG 400 từ Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. (India). Nguyên liệu tá dược dược phẩm cao cấp, mang lại giải pháp dung môi hòa tan ưu việt, tăng sinh khả dụng cho các công thức viên nang mềm, thuốc nước và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!
PEG 3350 từ Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. (India). Nguyên liệu dược dụng và hoạt chất cao cấp, mang lại tác dụng nhuận tràng an toàn, hiệu quả và tá dược đa dụng trong bào chế. Liên hệ Biorich ngay!
Myrtol tiêu chuẩn từ FREY+LAU GmbH (Germany). Nguyên liệu dược dụng cao cấp, mang lại tác dụng long đờm, tiêu nhầy, kháng viêm, chuyên biệt cho các công thức thuốc điều trị viêm phế quản và viêm xoang. Liên hệ Biorich ngay!