Sản phẩm
Viên nén bao phim tan trong ruột là dạng bào chế giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường acid dạ dày và kiểm soát vị trí giải phóng thuốc trong đường tiêu hóa. Tìm hiểu mục đích sử dụng, đặc tính màng bao, các hoạt chất phù hợp và những polymer thường được sử dụng như CAP, HPMCP, HPMCAS, PVAP và Eudragit.

Viên nén bao phim tan trong ruột là dạng thuốc được bao phủ bởi một lớp màng polymer có khả năng kháng môi trường acid của dạ dày và giải phóng hoạt chất khi đi đến môi trường có pH cao hơn trong đường tiêu hóa. Công nghệ này được sử dụng nhằm kiểm soát vị trí giải phóng hoạt chất, bảo vệ các hoạt chất nhạy cảm với acid hoặc hạn chế sự tiếp xúc của hoạt chất với niêm mạc dạ dày.
So với một số hệ dẫn thuốc giải phóng tại đường tiêu hóa khác, bao phim tan trong ruột là một kỹ thuật tương đối phổ biến trong sản xuất viên nén. Tuy nhiên, việc phát triển công thức vẫn cần kiểm soát chặt chẽ loại polymer, độ dày màng bao, khả năng tạo màng, điều kiện bao và đặc tính hòa tan của hệ bao để đạt được hồ sơ giải phóng mong muốn.
Một màng bao tan trong ruột lý tưởng cần duy trì tính toàn vẹn trong môi trường acid trong khoảng thời gian yêu cầu, sau đó nhanh chóng hòa tan hoặc mất tính chất cản trở giải phóng khi chuyển sang môi trường có pH cao hơn.
Các tiêu chí đánh giá thường bao gồm:
.jpg)
Hoạt chất dễ bị phá hủy bởi dịch vị dạ dày
Hoạt chất gây kích ứng hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày
Hoạt chất cần tác dụng tại chỗ hoặc giải phóng tại vị trí đặc hiệu trong ruột
Dầu thực phẩm và chất bổ sung
Một số thuốc điều trị bệnh lý đường tiêu hóa được thiết kế để giải phóng hoạt chất tại ruột non, hồi tràng hoặc đại tràng nhằm tăng nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng.
Ví dụ:
Đối với Mesalamine, các sản phẩm thương mại có thể sử dụng nhiều cơ chế kiểm soát giải phóng khác nhau, bao gồm hệ polymer phụ thuộc pH, hệ giải phóng kéo dài hoặc công nghệ đưa thuốc đến đại tràng.
Bisacodyl:
Bisacodyl thường được bào chế dưới dạng bao tan trong ruột nhằm hạn chế giải phóng hoạt chất tại dạ dày và ruột non, đồng thời cho phép hoạt chất được giải phóng ở đoạn xa hơn của đường tiêu hóa.
.jpg)
Việc lựa chọn polymer bao tan trong ruột cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm đặc tính của hoạt chất, vị trí giải phóng mong muốn, pH hòa tan của polymer, khả năng tạo màng, tương thích với tá dược, phương pháp bao và yêu cầu độ ổn định của sản phẩm.
Một polymer sử dụng trong hệ bao tan trong ruột nên có các đặc tính:
Nhóm polymer | Polymer | Đặc tính / ứng dụng | pH hòa tan / Lưu ý |
|---|---|---|---|
Dẫn xuất cellulose | Cellulose acetate phthalate (CAP) | Polymer bao tan trong ruột kinh điển, có khả năng hòa tan khi pH tăng. | Khoảng pH ≥ 6,0. Giá trị thực tế phụ thuộc đặc tính polymer và điều kiện thử. |
Dẫn xuất cellulose | Hydroxypropyl methylcellulose phthalate (HPMCP) | Polymer bao tan trong ruột phổ biến, có nhiều grade với đặc tính hòa tan khác nhau. | Phụ thuộc grade polymer và điều kiện thử. |
Dẫn xuất cellulose | Hydroxypropyl methylcellulose acetate succinate (HPMCAS) | Polymer có nhiều grade với đặc tính hòa tan phụ thuộc pH, có thể lựa chọn grade để điều chỉnh vị trí giải phóng. | Một số grade có ngưỡng hòa tan khoảng pH 5,5, các grade khác có ngưỡng pH cao hơn. |
Dẫn xuất cellulose | Cellulose acetate trimellitate (CAT) | Dẫn xuất cellulose có đặc tính hòa tan phụ thuộc pH. | Phụ thuộc đặc tính polymer và điều kiện thử. |
Dẫn xuất cellulose | Hydroxypropyl ethylcellulose phthalate | Dẫn xuất cellulose phthalate có khả năng tạo màng và hòa tan phụ thuộc pH. | Phụ thuộc đặc tính polymer và điều kiện thử. |
Dẫn xuất polyvinyl | Polyvinyl acetate phthalate (PVAP) | Polymer có khả năng kháng acid và cho phép giải phóng thuốc ở môi trường pH cao hơn. | Khoảng pH ≥ 5,0. |
Polymer methacrylic acid | Eudragit L 100-55 | Copolymer thường được sử dụng cho hệ giải phóng tại ruột non. | Khoảng pH ≥ 5,5. |
Polymer methacrylic acid | Eudragit L 30 D-55 | Dạng phân tán nước, phù hợp với quy trình bao phim sử dụng nước. | Khoảng pH ≥ 5,5. |
Polymer methacrylic acid | Eudragit L 100 | Polymer bao tan trong ruột được sử dụng khi cần giải phóng hoạt chất ở môi trường có pH cao hơn. | Khoảng pH ≥ 6,0. |
Polymer methacrylic acid | Eudragit S 100 | Thường được xem xét khi hướng đến giải phóng ở đoạn xa của ruột hoặc đại tràng. | Khoảng pH ≥ 7,0. |
Polymer có nguồn gốc tự nhiên | Shellac | Polymer tự nhiên có tính chất phụ thuộc pH, từng được sử dụng trong hệ bao tan trong ruột. | Đặc tính phụ thuộc nguồn nguyên liệu, quá trình xử lý và điều kiện bảo quản. |
Polymer có nguồn gốc tự nhiên | Sodium alginate | Polysaccharide có khả năng tạo gel, thường được sử dụng trong hệ ma trận và hệ giải phóng có kiểm soát. | Có thể tham gia vào hệ giải phóng phụ thuộc pH nhưng không phải polymer bao tan trong ruột kinh điển. |
Bao phim tan trong ruột là một công nghệ quan trọng trong phát triển dạng thuốc uống, đặc biệt đối với các hoạt chất nhạy cảm với acid, có khả năng gây kích ứng đường tiêu hóa hoặc cần được giải phóng tại một vị trí xác định trong đường tiêu hóa.
Trong thực tế R&D, việc lựa chọn polymer không nên chỉ dựa trên một giá trị pH hòa tan. Cần xem xét đồng thời loại polymer và grade cụ thể, đặc tính hoạt chất, vị trí hấp thu hoặc tác dụng, độ dày màng bao, chất hóa dẻo, phương pháp bao, điều kiện bảo quản và hồ sơ giải phóng mong muốn.
Các nhóm polymer như CAP, HPMCP, HPMCAS, PVAP và polymer methacrylic acid vẫn là những lựa chọn quan trọng trong phát triển hệ bao tan trong ruột. Việc lựa chọn đúng polymer và tối ưu hóa hệ bao có vai trò quyết định trong khả năng kháng acid, độ ổn định và khả năng giải phóng hoạt chất theo đúng mục tiêu thiết kế.
Đăng ký nhận bản tin hàng tuần để nhận thông tin cập nhật mới nhất.