Loading...
Loading...

Tổng quan về viên nén bao phim tan trong ruột và các polymer sử dụng

Viên nén bao phim tan trong ruột là dạng bào chế giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường acid dạ dày và kiểm soát vị trí giải phóng thuốc trong đường tiêu hóa. Tìm hiểu mục đích sử dụng, đặc tính màng bao, các hoạt chất phù hợp và những polymer thường được sử dụng như CAP, HPMCP, HPMCAS, PVAP và Eudragit.

Mở/Đóng


    1. Viên nén bao phim tan trong ruột là gì?

    Viên nén bao phim tan trong ruột là dạng thuốc được bao phủ bởi một lớp màng polymer có khả năng kháng môi trường acid của dạ dày và giải phóng hoạt chất khi đi đến môi trường có pH cao hơn trong đường tiêu hóa. Công nghệ này được sử dụng nhằm kiểm soát vị trí giải phóng hoạt chất, bảo vệ các hoạt chất nhạy cảm với acid hoặc hạn chế sự tiếp xúc của hoạt chất với niêm mạc dạ dày.

    So với một số hệ dẫn thuốc giải phóng tại đường tiêu hóa khác, bao phim tan trong ruột là một kỹ thuật tương đối phổ biến trong sản xuất viên nén. Tuy nhiên, việc phát triển công thức vẫn cần kiểm soát chặt chẽ loại polymer, độ dày màng bao, khả năng tạo màng, điều kiện bao và đặc tính hòa tan của hệ bao để đạt được hồ sơ giải phóng mong muốn.

    a. Mục đích của bao phim tan trong ruột

    • Bảo vệ hoạt chất nhạy cảm với môi trường acid của dạ dày, đặc biệt đối với một số enzyme hoặc hoạt chất có độ ổn định thấp ở pH acid.
    • Hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp của một số hoạt chất với niêm mạc dạ dày, từ đó có thể góp phần cải thiện khả năng dung nạp đường tiêu hóa.
    • Đưa hoạt chất đến vị trí giải phóng hoặc hấp thu mong muốn trong đường tiêu hóa, đặc biệt khi cần hạn chế giải phóng thuốc tại dạ dày.
    • Đối với các thuốc tác dụng tại ruột hoặc đại tràng, hệ bao có thể được thiết kế để kiểm soát vị trí giải phóng dựa trên sự thay đổi pH dọc theo đường tiêu hóa.
    • Có thể cải thiện một số đặc tính cảm quan của viên như độ bóng, độ đồng đều bề mặt và khả năng nuốt. Tuy nhiên, đây không phải là mục tiêu đặc trưng của bao tan trong ruột.
    • Cần lưu ý rằng bao tan trong ruột không mặc định làm giảm chuyển hóa bước một qua gan. Đối với thuốc được hấp thu tại ruột non, hoạt chất vẫn có thể đi qua hệ tĩnh mạch cửa và chịu chuyển hóa bước một tại gan. Vì vậy, tác động lên sinh khả dụng phải được đánh giá riêng đối với từng hoạt chất và công thức.

    b. Đặc tính của màng bao tan trong ruột

    Một màng bao tan trong ruột lý tưởng cần duy trì tính toàn vẹn trong môi trường acid trong khoảng thời gian yêu cầu, sau đó nhanh chóng hòa tan hoặc mất tính chất cản trở giải phóng khi chuyển sang môi trường có pH cao hơn.

    Các tiêu chí đánh giá thường bao gồm:

    • Khả năng kháng acid: màng bao phải hạn chế sự giải phóng hoạt chất trong giai đoạn tiếp xúc với môi trường acid.
    • Khả năng giải phóng ở pH cao hơn: sau giai đoạn acid, màng bao phải hòa tan hoặc thay đổi tính chất đủ để cho phép hoạt chất được giải phóng theo yêu cầu.
    • Tính liên tục của màng: màng bao phải đồng nhất, không có các khuyết tật gây rò rỉ hoặc giải phóng sớm.
    • Độ bám dính: màng bao phải bám ổn định trên bề mặt nhân viên trong quá trình sản xuất, đóng gói và bảo quản.
    • Độ ổn định: hệ bao cần duy trì đặc tính kháng acid và giải phóng trong suốt thời hạn sử dụng của sản phẩm.
    • Trong kiểm nghiệm dược điển, điều kiện thử kháng acid và thử giải phóng sau đó phụ thuộc vào dạng thuốc, chuyên luận và dược điển áp dụng. Do đó, không nên áp dụng cứng một điều kiện duy nhất như “2 giờ ở pH 1,2 và rã trong 60 phút ở pH 6,8” cho tất cả các chế phẩm bao tan trong ruột.
    • Đối với viên bao tan trong ruột, đánh giá hòa tan/giải phóng hoạt chất (dissolution) có ý nghĩa quan trọng hơn việc chỉ đánh giá thời gian rã của viên.
    • Mức tăng khối lượng do lớp bao cũng không có một giá trị cố định cho mọi công thức. Mức tăng khối lượng phụ thuộc vào loại polymer, hàm lượng polymer, chất hóa dẻo, hệ dung môi/phân tán, đặc tính của nhân viên, thiết bị bao và yêu cầu kháng acid – giải phóng của sản phẩm. Vì vậy, khoảng 5–15% chỉ nên được xem là giá trị tham khảo trong một số hệ công thức, không phải tiêu chuẩn chung.

    2. Các hoạt chất có thể phù hợp với hệ bao phim tan trong ruột

    Hoạt chất dễ bị phá hủy bởi dịch vị dạ dày

    • Enzym tiêu hóa: Pancreatin, Trypsin
    • Kháng sinh nhạy cảm với acid: Erythromycin và một số hoạt chất khác
    • Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Omeprazole, Esomeprazole, Lansoprazole, Rabeprazole
    • Một số hoạt chất sinh học có độ ổn định thấp trong môi trường acid

    Hoạt chất gây kích ứng hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày

    • Thuốc giảm đau, kháng viêm (NSAIDs): Aspirin, Diclofenac, Naproxen, Ibuprofen
    • Một số chế phẩm bổ sung sắt có thể được phát triển với hệ bao hoặc hệ giải phóng phù hợp tùy mục tiêu công thức

    Hoạt chất cần tác dụng tại chỗ hoặc giải phóng tại vị trí đặc hiệu trong ruột

    • Thuốc điều trị bệnh đường ruột: Sulfasalazine, Mesalamine
    • Thuốc nhuận tràng kích thích: Bisacodyl

    Dầu thực phẩm và chất bổ sung

    • Dầu cá / Omega-3: Một số sản phẩm có thể sử dụng hệ bao hoặc hệ kiểm soát giải phóng phù hợp nhằm hạn chế hiện tượng reflux và ợ tanh khó chịu.

    3. Hoạt chất cần tác dụng tại chỗ hoặc giải phóng tại vị trí đặc hiệu trong ruột

    Một số thuốc điều trị bệnh lý đường tiêu hóa được thiết kế để giải phóng hoạt chất tại ruột non, hồi tràng hoặc đại tràng nhằm tăng nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng.

    Ví dụ:

    • Sulfasalazine
    • Mesalamine

    Đối với Mesalamine, các sản phẩm thương mại có thể sử dụng nhiều cơ chế kiểm soát giải phóng khác nhau, bao gồm hệ polymer phụ thuộc pH, hệ giải phóng kéo dài hoặc công nghệ đưa thuốc đến đại tràng.

    Bisacodyl:

    Bisacodyl thường được bào chế dưới dạng bao tan trong ruột nhằm hạn chế giải phóng hoạt chất tại dạ dày và ruột non, đồng thời cho phép hoạt chất được giải phóng ở đoạn xa hơn của đường tiêu hóa.

    4. Các polymer thường được sử dụng cho viên bao tan trong ruột

    Việc lựa chọn polymer bao tan trong ruột cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm đặc tính của hoạt chất, vị trí giải phóng mong muốn, pH hòa tan của polymer, khả năng tạo màng, tương thích với tá dược, phương pháp bao và yêu cầu độ ổn định của sản phẩm.

    a. Tính chất lý tưởng của polymer bao tan trong ruột

    Một polymer sử dụng trong hệ bao tan trong ruột nên có các đặc tính:

    • Có khả năng kháng môi trường acid trong thời gian cần thiết.
    • Có khả năng hòa tan hoặc thay đổi tính chất ở pH phù hợp với vị trí giải phóng mong muốn.
    • Có khả năng tạo màng liên tục, đồng nhất và có độ bền cơ học phù hợp.
    • Có khả năng tương thích với hoạt chất và các thành phần khác của hệ bao.
    • Có tính ổn định trong quá trình sản xuất và bảo quản.
    • Có đặc tính độc tính phù hợp với đường dùng và yêu cầu pháp lý.
    • Có khả năng sản xuất ổn định ở quy mô công nghiệp và chi phí phù hợp.

    b. Một số polymer thường được sử dụng cho viên bao tan trong ruột

    Nhóm polymer

    Polymer

    Đặc tính / ứng dụng

    pH hòa tan / Lưu ý

    Dẫn xuất cellulose

    Cellulose acetate phthalate (CAP)

    Polymer bao tan trong ruột kinh điển, có khả năng hòa tan khi pH tăng.

    Khoảng pH ≥ 6,0. Giá trị thực tế phụ thuộc đặc tính polymer và điều kiện thử.

    Dẫn xuất cellulose

    Hydroxypropyl methylcellulose phthalate (HPMCP)

    Polymer bao tan trong ruột phổ biến, có nhiều grade với đặc tính hòa tan khác nhau.

    Phụ thuộc grade polymer và điều kiện thử.

    Dẫn xuất cellulose

    Hydroxypropyl methylcellulose acetate succinate (HPMCAS)

    Polymer có nhiều grade với đặc tính hòa tan phụ thuộc pH, có thể lựa chọn grade để điều chỉnh vị trí giải phóng.

    Một số grade có ngưỡng hòa tan khoảng pH 5,5, các grade khác có ngưỡng pH cao hơn.

    Dẫn xuất cellulose

    Cellulose acetate trimellitate (CAT)

    Dẫn xuất cellulose có đặc tính hòa tan phụ thuộc pH.

    Phụ thuộc đặc tính polymer và điều kiện thử.

    Dẫn xuất cellulose

    Hydroxypropyl ethylcellulose phthalate

    Dẫn xuất cellulose phthalate có khả năng tạo màng và hòa tan phụ thuộc pH.

    Phụ thuộc đặc tính polymer và điều kiện thử.

    Dẫn xuất polyvinyl

    Polyvinyl acetate phthalate (PVAP)

    Polymer có khả năng kháng acid và cho phép giải phóng thuốc ở môi trường pH cao hơn.

    Khoảng pH ≥ 5,0.

    Polymer methacrylic acid

    Eudragit L 100-55

    Copolymer thường được sử dụng cho hệ giải phóng tại ruột non.

    Khoảng pH ≥ 5,5.

    Polymer methacrylic acid

    Eudragit L 30 D-55

    Dạng phân tán nước, phù hợp với quy trình bao phim sử dụng nước.

    Khoảng pH ≥ 5,5.

    Polymer methacrylic acid

    Eudragit L 100

    Polymer bao tan trong ruột được sử dụng khi cần giải phóng hoạt chất ở môi trường có pH cao hơn.

    Khoảng pH ≥ 6,0.

    Polymer methacrylic acid

    Eudragit S 100

    Thường được xem xét khi hướng đến giải phóng ở đoạn xa của ruột hoặc đại tràng.

    Khoảng pH ≥ 7,0.

    Polymer có nguồn gốc tự nhiên

    Shellac

    Polymer tự nhiên có tính chất phụ thuộc pH, từng được sử dụng trong hệ bao tan trong ruột.

    Đặc tính phụ thuộc nguồn nguyên liệu, quá trình xử lý và điều kiện bảo quản.

    Polymer có nguồn gốc tự nhiên

    Sodium alginate

    Polysaccharide có khả năng tạo gel, thường được sử dụng trong hệ ma trận và hệ giải phóng có kiểm soát.

    Có thể tham gia vào hệ giải phóng phụ thuộc pH nhưng không phải polymer bao tan trong ruột kinh điển.

    Kết luận

    Bao phim tan trong ruột là một công nghệ quan trọng trong phát triển dạng thuốc uống, đặc biệt đối với các hoạt chất nhạy cảm với acid, có khả năng gây kích ứng đường tiêu hóa hoặc cần được giải phóng tại một vị trí xác định trong đường tiêu hóa.

    Trong thực tế R&D, việc lựa chọn polymer không nên chỉ dựa trên một giá trị pH hòa tan. Cần xem xét đồng thời loại polymer và grade cụ thể, đặc tính hoạt chất, vị trí hấp thu hoặc tác dụng, độ dày màng bao, chất hóa dẻo, phương pháp bao, điều kiện bảo quản và hồ sơ giải phóng mong muốn.

    Các nhóm polymer như CAP, HPMCP, HPMCAS, PVAP và polymer methacrylic acid vẫn là những lựa chọn quan trọng trong phát triển hệ bao tan trong ruột. Việc lựa chọn đúng polymer và tối ưu hóa hệ bao có vai trò quyết định trong khả năng kháng acid, độ ổn định và khả năng giải phóng hoạt chất theo đúng mục tiêu thiết kế.

    • Chia sẻ qua viber bài: Tổng quan về viên nén bao phim tan trong ruột và các polymer sử dụng
    • Chia sẻ qua reddit bài:Tổng quan về viên nén bao phim tan trong ruột và các polymer sử dụng

    Bài viết liên quan

    Nitrosamine là gì? Nguy cơ tồn tại của tạp chất này trong các nguyên liệu dược phẩm

    Tìm hiểu Nitrosamine là gì, cơ chế hình thành trong API và tá dược, các nguyên liệu có nguy cơ và quy định kiểm soát tạp chất Nitrosamine trong dược phẩm.

    Tổng Quan Về Hệ Khung Matrix & Ứng Dụng Tá Dược Lipid Trong Viên Phóng Thích Kéo Dài

    Bài viết phân tích chuyên sâu về hệ khung matrix trong bào chế viên nén phóng thích kéo dài. Khám phá các cơ chế giải phóng hoạt chất, phân loại nhóm tá dược (thân nước, trơ, lipid) và làm rõ những ưu điểm vượt trội của hệ khung matrix lipid trong ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại.

    Microcrystalline Cellulose (MCC): Tá dược dập thẳng có khả năng chịu nén cao cho công nghệ sản xuất viên nén

    Tìm hiểu tá dược độn trong dập thẳng: vai trò, đặc tính, các yếu tố ảnh hưởng và so sánh MCC, lactose, DCP, tinh bột biến tính cùng tá dược đồng sản xuất.

    Polyvinyl Alcohol (PVA): Cơ chế tạo màng và hiệu năng chống ẩm trong kỹ thuật bao phim

    Thuốc viên nén là dạng bào chế rắn phân liều, có cấu trúc hình học xác định. Mỗi đơn vị thành phẩm được định chuẩn hàm lượng chính xác của một hoặc nhiều hoạt chất (API). Cơ chế tạo hình được thực hiện bằng quá trình gia tải nén cơ học lên hỗn hợp hạt hoặc bột mịn (có hoặc không tích hợp hệ tá dược) thông qua thiết bị dập viên chuyên dụng.

    Tổng quan về tá dược trao đổi ion: Cơ chế hoạt động, ưu điểm nổi bật và ứng dụng đa dạng trong công nghệ bào chế thuốc che vị đắng.

    Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất polymer của tá dược trao đổi ion (IER) và cơ chế tạo phức thuận nghịch giúp che vị hiệu quả. Bài viết cũng làm nổi bật tính an toàn, khả năng tương thích và ứng dụng rộng rãi của chúng trong hỗn dịch, thuốc bột, viên nhai và viên rã nhanh (ODT)

    Glyceryl Dibehenate – tá dược tạo khung matrix kiểm soát tốc độ phóng thích

    Khung matrix lipid sử dụng cho viên phóng thích kéo dài đang là xu hướng ngày càng phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất dược phẩm, với các ưu điểm về tính dễ kiểm soát, sự ổn định và tính linh hoạt với nhiều quy trình bào chế.

    Mở/ĐóngMở/Đóng