Loading...
Loading...

Dried Aluminum Hydroxide Gel – Hoạt chất kháng acid cho dược phẩm chăm sóc tiêu hóa

Dried Aluminum Hydroxide Gel là hoạt chất kháng acid và hấp phụ được sử dụng trong dược phẩm và các công thức chăm sóc tiêu hóa. Nguyên liệu đạt chuẩn dược điển quốc tế, phù hợp cho hỗn dịch uống, viên nhai và các dạng bào chế tiêu hóa hiện đại.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Dried Aluminum Hydroxide Gel 

    Dried Aluminum Hydroxide Gel là hoạt chất kháng acid được sử dụng phổ biến trong các công thức dược phẩm hỗ trợ chăm sóc tiêu hóanhờ khả năng trung hòa acid dịch vị đặc tính hấp phụ ổn định.

    Nguyên liệu này thường được ứng dụng trong các chế phẩm hỗn dịch uống, viên nhai và công thức phối hợp dành cho các sản phẩm hỗ trợ giảm tình trạng tăng acid dạ dày và cảm giác khó chịu đường tiêu hóa. Nguyên liệu đạt tiêu chuẩn USP/EP/BP giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho các dòng sản phẩm chăm sóc tiêu hóa chất lượng cao.

    2. Thành phần hoạt chất của Dried Aluminum Hydroxide Gel 

    • Tên hoạt chất: Dried Aluminum Hydroxide Gel
    • Tên hóa học: Dried Aluminum Hydroxide
    • Nhóm hoạt chất: Antacid agent / Adsorbent
    • Công thức phân tử: Al(OH)3
    • Dạng nguyên liệu: Bột trắng vô định hình
    • Độ tan: Hầu như không tan trong nước và ethanol
    • Tính chất: Khả năng trung hòa acid và hấp phụ
    • Tiêu chuẩn chất lượng: USP, EP, BP

    Nguyên liệu thường được kiểm soát về:

    • Hàm lượng aluminum oxide
    • Độ ẩm
    • Tạp kim loại
    • Giới hạn vi sinh
    • Kích thước tiểu phân
    • Khả năng trung hòa acid

    3. Ưu điểm của Dried Aluminum Hydroxide Gel 

    • Khả năng trung hòa acid ổn định:  Hỗ trợ kiểm soát lượng acid dư trong các công thức chăm sóc tiêu hóa.
    • Đặc tính hấp phụ phù hợp cho hệ tiêu hóa: Có khả năng hấp phụ một số thành phần gây kích ứng trong đường tiêu hóa.
    • Phân tán tốt trong hệ hỗn dịch: Phù hợp cho các công thức hỗn dịch uống và viên nhai tiêu hóa.
    • Độ ổn định hóa học tốt: Duy trì tính ổn định trong điều kiện sản xuất và bảo quản thông thường.
    • Tương thích với nhiều hoạt chất tiêu hóa: Có thể phối hợp với magnesium hydroxide, calcium carbonate và simethicone trong các công thức hỗ trợ tiêu hóa.
    • Đáp ứng tiêu chuẩn dược điển quốc tế: Nguyên liệu đạt chuẩn USP/EP/BP phù hợp cho sản xuất dược phẩm chất lượng cao.

    4. Ứng dụng của Dried Aluminum Hydroxide Gel 

    Trong dược phẩm

    • Hỗn dịch kháng acid: Được sử dụng trong các công thức hỗ trợ trung hòa acid dịch vị.
    • Viên nhai tiêu hóa: Ứng dụng trong các sản phẩm hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu dạ dày và ợ chua
    • Công thức phối hợp magnesium hydroxide:  Hỗ trợ tối ưu hiệu quả kháng acid trong các công thức tiêu hóa.
    • Chế phẩm phối hợp simethicone: Được sử dụng trong các công thức hỗ trợ giảm đầy hơi và khó chịu đường tiêu hóa.

    Trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe

    • Viên nhai hỗ trợ tiêu hóa: Ứng dụng trong các công thức hỗ trợ chăm sóc sức khỏe dạ dày.
    • Bột pha uống hỗ trợ tiêu hóa: Phù hợp cho các công thức dạng bột hoặc hỗn dịch uống.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Dried Aluminum Hydroxide Gel

     

     

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật củaDried Aluminum Hydroxide Gel, hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Dried Aluminum Hydroxide Gel – Hoạt chất kháng acid cho dược phẩm chăm sóc tiêu hóa
    • Chia sẻ qua reddit bài:Dried Aluminum Hydroxide Gel – Hoạt chất kháng acid cho dược phẩm chăm sóc tiêu hóa

    Bài viết liên quan

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình đông khô và độ ổn định sản phẩm

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm tiêm truyền. Liên hệ Biorich ngay!

    Sucralose – Chất tạo ngọt không calo chuyên biệt, tối ưu hóa hương vị cho sản phẩm

    Sucralose – Nguyên liệu tạo ngọt chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Succinic acid – Nguyên liệu chuyên biệt, góp phần tối ưu hóa công thức và độ ổn định cho sản phẩm

    Succinic acid – Nguyên liệu chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh pH, tá dược và phụ gia tối ưu. Liên hệ Biorich ngay!

    Stearyl Alcohol tiêu chuẩn – Tá dược tạo đặc và nhũ hóa cao cấp từ quy trình công nghệ cao

    Stearyl Alcohol từ Trung Quốc. Nguyên liệu tá dược dược phẩm chuyên biệt, mang lại độ ổn định, khả năng tạo đặc và làm mềm da cho các công thức thuốc mỡ, kem bôi. Liên hệ Biorich ngay!

    Stearic Acid Ấn Độ – Tá dược trơn bóng và chất nhũ hóa cao cấp, góp phần tối ưu hóa quá trình dập viên và tăng cường độ ổn định cho công thức dược phẩm và mỹ phẩm.

    Nguyên liệu Stearic Acid đạt chuẩn dược điển quốc tế, chuyên ứng dụng làm tá dược trơn bóng cho viên nén và chất nhũ hóa mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Sorbitol Sorbitan Solution – Tá dược hóa dẻo chuyên biệt, góp phần chống kết tinh ưu việt và tối ưu hóa độ ổn định cho vỏ viên nang mềm (Softgel)

    Dung dịch Sorbitol Sorbitan – Chất hóa dẻo chuyên biệt và tác nhân chống kết tinh ưu việt cho vỏ nang mềm. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng