MenuDibasic Sodium Phosphate Heptahydrate USP PARENTEX 500GM – Hệ đệm pH chuyên dụng cho công thức tiêm truyền
Menu
Loading...

Dibasic Sodium Phosphate Heptahydrate USP PARENTEX 500GM – Hệ đệm pH chuyên dụng cho công thức tiêm truyền

1. Giới thiệu chung về Dibasic Sodium Phosphate Heptahydrate USP PARENTEX 500GM

Dibasic Sodium Phosphate Heptahydrate USP PARENTEX 500GM là muối natri phosphate dibasic ở dạng heptahydrate, có công thức hóa học Na₂HPO₄·7H₂O. Đây là một hợp chất vô cơ dạng bột tinh thể trắng, không mùi, tan tốt trong nước và hút ẩm nhẹ ở điều kiện thường.

Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng, đạt tiêu chuẩn USP (United States Pharmacopeia),  bộ tiêu chuẩn dược điển Mỹ được công nhận toàn cầu  và mang thương hiệu PARENTEX, tên gọi được định vị chuyên biệt cho các ứng dụng trong công thức tiêm truyền

Dibasic Sodium Phosphate Heptahydrate USP PARENTEX 500GM được sử dụng chủ yếu với vai trò tá dược điều chỉnh và ổn định pH trong bào chế dược phẩm, sinh phẩm, mỹ phẩm y tế và thực phẩm chức năng. Quy cách đóng gói 500GM phù hợp cho cả nghiên cứu phát triển (R&D) lẫn sản xuất thử nghiệm (pilot batch) trong môi trường GMP.

2. Thành phần hoạt chất của Dibasic Sodium Phosphate Heptahydrate USP PARENTEX

THÔNG SỐ

CHI TIẾT

Tên khoa họcDisodium hydrogen phosphate heptahydrate
Công thức phân tửNa₂HPO₄·7H₂O
Khối lượng phân tử268,07 g/mol
Hàm lượng (USP)98,0% – 102,0% (tính theo dạng khan)
pH dung dịch 1% w/v8,9 – 9,2
Vùng đệm hiệu quảpH 5,8 – 8,0 (phối hợp NaH₂PO₄)
pKa₂ hệ phosphate7,2 (trùng pH sinh lý)
Tiêu chuẩn chất lượngUSP, Ph.Eur, BP
Nội độc tố vi khuẩn≤ 0,5 EU/mg (parenteral grade)
Độ hòa tan trong nước~268 g/L ở 25°C
Dạng tồn tạiBột tinh thể trắng, không mùi
Quy cách500 GM / hộp

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3. Ưu điểm của Dibasic Sodium Phosphate Heptahydrate USP PARENTEX 

  • Hệ đệm phosphate có pKa trùng pH sinh lý:pKa₂ = 7,2 trùng khớp với pH sinh lý người (7,0–7,4), cho hiệu năng đệm tối ưu ngay tại vùng pH quan trọng nhất 
  • Tiêu chuẩn USP, nền tảng vững chắc cho hồ sơ pháp lý toàn cầu: Đáp ứng đầy đủ toàn bộ phép thử USP (định tính, định lượng, chloride, sulfate, arsenic, kim loại nặng, pH...)
  • Nội độc tố vi khuẩn được kiểm soát, tiêu chuẩn vàng cho đường tiêm:Bacterial endotoxin ≤ 0,5 EU/mg, kiểm định bằng phương pháp LAL, đảm bảo không gây phản ứng sốt khi tiêm vào cơ thể 
  • Ổn định hóa học, bảo vệ hoạt chất xuyên suốt shelf-life: Duy trì pH mục tiêu bền vững qua pha loãng, thay đổi nhiệt độ và tiệt trùng
  • Tương thích rộng, tích hợp linh hoạt trong mọi công thức phức tạp: Tương hợp tốt với protein trị liệu, kháng thể đơn dòng, vaccine, API hóa dược và các tá dược tiêm phổ biến (mannitol, glycerol, polysorbate).
  • Dạng heptahydrate, lựa chọn tối ưu cho sản xuất GMP: Hút ẩm kiểm soát tốt, ổn định ở 15–25°C, hòa tan nhanh trong nước cất tiêm (WFI), dễ cân chính xác trong cleanroom

4. Ứng dụng của Dibasic Sodium Phosphate Heptahydrate USP PARENTEX 

Trong dược phẩm 
  • Thuốc tiêm truyền tĩnh mạch: Duy trì pH ổn định 7,0–7,4, ngăn kết tủa hoạt chất, giảm kích ứng tĩnh mạch, tương thích sinh lý tối đa. 
  • Thuốc nhỏ mắt: Hệ đệm phosphate là tiêu chuẩn vàng cho dung dịch nhỏ mắt nhờ pH tương thích nước mắt (7,4), tăng sinh khả dụng qua giác mạc và giảm thiểu kích ứng. 
  • Sinh phẩm & kháng thể đơn dòng: Đệm phosphate pH 6,5–7,5 là môi trường lý tưởng bảo vệ cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein trị liệu, ngăn ngừa aggregation và denaturation trong suốt quá trình sản xuất, lọc vô khuẩn, đông khô (lyophilization) và bảo quản..
  • Vaccine: Thành phần đệm phosphate không thể thiếu trong nhiều loại vaccine, từ vaccine cúm, viêm gan B đến vaccine protein tái tổ hợp và vaccine mRNA thế hệ mới. 
  • Dung dịch rửa phẫu thuật & bảo quản tạng: Phosphate buffered saline (PBS) chuẩn y tế được pha chế từ PARENTEX, ứng dụng trong rửa vết thương, bảo quản mô ghép và môi trường nuôi cấy tế bào.
  • Thuốc tiêm đông khô: PARENTEX đóng vai trò ổn định pH trong công thức trước đông khô và duy trì cấu trúc bánh đông khô sau khi hoàn nguyên.
Trong Mỹ phẩm y tế 
  • Dung dịch rửa mắt & nước mắt nhân tạo: pH tương thích sinh lý, không gây kích ứng, tạo cảm giác dịu nhẹ tức thì. 
  • Serum & ampoule tiêm thẩm mỹ: Trong các công thức tiêm filler, booster hay skin booster chứa hyaluronic acid, đệm phosphate đảm bảo pH ổn định 6,8–7,2.
  • Công thức gel & lotion dược mỹ phẩm: Ổn định pH cho các hoạt chất nhạy cảm như vitamin C, retinol, niacinamide trong môi trường nước
Trong thực phẩm chức năng & dinh dưỡng y tế 
  • Dung dịch dinh dưỡng đường tĩnh mạch:  Sodium phosphate dibasic là nguồn cung cấp phosphate thiết yếu trong TPN, đảm bảo cân bằng điện giải và tránh hội chứng thiếu phosphate ở bệnh nhân nặng.
  • Thực phẩm chức năng dạng lỏng & supplement: Ổn định pH cho các công thức protein supplement dạng lỏng, sports drink y tế và oral rehydration solution 

5. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic Sodium Phosphate heptahydrate USP PARENTEX 500GM,vui lòng liên hệ với chúng tôi:

  • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
  • Email: director@biorichgroup.com
  • Website: www.biorichgroup.com
  • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

THƯ VIỆN ẢNH