Dibasic sodium phosphate dihydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX – Tá dược đệm pH độ lặp lại cao cho công thức nhạy pH
1. Giới thiệu chung về Dibasic sodium phosphate dihydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX
Dibasic sodium phosphate dihydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX là tá dược đệm pH dược dụng, được thiết kế cho các công thức nhạy pH yêu cầu độ ổn định cao. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong thuốc tiêm, thuốc peptide, viên sủi và các dạng bào chế hiện đại.
Sản phẩm được sử dụng khi:
Công thức bị lệch pH giữa các lô
Scale-up gây sai khác kết quả
API phụ thuộc chặt vào pH
2. Thành phần của dibasic sodium phosphate dihydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX trong hệ đệm dược phẩm
Công thức:Na₂HPO₄·2H₂O
Vai trò: Tá dược đệm pH
Tiêu chuẩn: USP / Ph.Eur / BP
Dạng dihydrate giúp duy trì cân bằng ổn định trong dung dịch, giảm dao động pH khi sản xuất.
3. Ưu điểm của Dibasic sodium phosphate dihydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX
Độ lặp lại pH cao giữa các lô
Hành vi đệm dễ dự đoán khi scale-up
Giảm nguy cơ phân hủy API
Tăng độ ổn định cho công thức nhạy pH
Hỗ trợ tốt cho hồ sơ đăng ký
4. Ứng dụng của Dibasic sodium phosphate dihydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX
Ứng dụng trong dược phẩm
Thuốc tiêm (injectable buffer system): duy trì pH ổn định trong dung dịch tiêm, hạn chế kết tủa và biến đổi hoạt chất; ứng dụng trong kháng sinh tiêm, thuốc gây mê, peptide
Thuốc peptide / sinh học: ổn định vi môi trường pH giúp bảo toàn cấu trúc và hoạt tính sinh học, hạn chế mất hiệu lực trong quá trình bảo quản
Viên sủi cao cấp: kiểm soát chính xác tốc độ phản ứng acid–base, đảm bảo khả năng hòa tan đồng nhất giữa các lô sản xuất
Viên giải phóng kiểm soát (MR/CR): ổn định pH môi trường hòa tan, giúp duy trì profile giải phóng hoạt chất nhất quán
Ứng dụng trong mỹ phẩm cao cấp
Serum vitamin C / peptide: ổn định pH giúp hạn chế oxy hóa, duy trì hiệu quả hoạt chất trong suốt vòng đời sản phẩm
Sản phẩm skincare nhạy pH:ngăn đổi màu, giảm degradation của các hoạt chất nhạy như AHA, BHA, vitamin
Mỹ phẩm cao cấp: kéo dài shelf-life, đảm bảo chất lượng đồng nhất giữa các lô sản xuất
Ứng dụng trong thực phẩm chức năng
Đồ uống chức năng: duy trì pH ổn định giúp giữ hương vị và độ bền sản phẩm trong suốt thời gian bảo quản
Sản phẩm xuất khẩu: đảm bảo độ lặp lại giữa các lô, đáp ứng yêu cầu consistency của thị trường quốc tế
Thực phẩm bổ sung hoạt chất nhạy pH:ổn định môi trường giúp bảo toàn hàm lượng và hiệu quả của vitamin, khoáng chất hoặc hoạt chất sinh học
5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Dibasic sodium phosphate dihydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX
6. Thông tin liên hệ về sản phẩm
Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic sodium phosphate dihydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
Email: director@biorichgroup.com
Website: www.biorichgroup.com
Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
Monothioglycerol CDMF PARENTEX từ Aceto Pharma (India) Pvt Ltd (India). Nguyên liệu tá dược chống oxy hóa chuẩn cao, có hỗ trợ hồ sơ CDMF, lý tưởng để bảo vệ và duy trì độ ổn định cho các công thức thuốc tiêm vô trùng và dạng lỏng. Liên hệ Biorich ngay!
Monobasic sodium phosphate monohydrate USP/BP PARENTEX PLUS từ Aceto Pharma (India) Pvt Ltd (India). Nguyên liệu tá dược chuẩn Dược điển, hệ đệm và chất điều chỉnh pH lý tưởng cho các dạng thuốc tiêm, dung dịch nhỏ mắt và thuốc uống. Liên hệ Biorich ngay!
Monobasic sodium phosphate anhydrous IP/BP PARENTEX PLUS từ Aceto Pharma (India). Nguyên liệu tá dược chuẩn Dược điển (IP/BP), giải pháp điều chỉnh pH và tạo hệ đệm tối ưu, đặc biệt chuyên dụng cho thuốc tiêm truyền và nhỏ mắt. Liên hệ Biorich ngay!
Monobasic potassium phosphate (PARENTEX PLUS) từ Aceto Pharma (India). Nguyên liệu tá dược đạt chuẩn Dược điển quốc tế (USP/EP/BP), giải pháp lý tưởng làm hệ đệm, điều chỉnh pH và bổ sung điện giải trong các công thức thuốc tiêm truyền, nhỏ mắt. Liên hệ Biorich ngay!