Dibasic calcium phosphate anhydrous – Tá dược nén cho viên nén cao cấp
Dibasic calcium phosphate anhydrous tinh khiết cao cho viên nén cao cấp. Tăng độ cứng, ổn định và hiệu suất sản xuất trong công thức dược phẩm hiện đại
Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG là muối phosphate vô cơ tinh khiết cao (Na₂HPO₄ dạng khan), được phát triển từ hệ nền sodium phosphate tiêu chuẩn dược điển (USP/Ph.Eur/BP), sau đó được tối ưu hóa công nghệ thành grade CPH8 – PARENTEX PLUS nhằm phục vụ các hệ công thức yêu cầu kiểm soát pH và độ ổn định cao trong sản xuất công nghiệp.
Về bản chất hóa học, đây là một hệ muối phosphate kiềm nhẹ, có khả năng:
Tuy nhiên, điểm tạo ra khác biệt không nằm ở “tên hóa học”, mà nằm ở cách vật liệu này được thiết kế cho hành vi trong công thức. So với sodium phosphate anhydrous thông thường (base grade), CPH8 PARENTEX PLUS được kiểm soát chặt hơn về:
.png)
Tiêu chí | Sodium phosphate anhydrous (CPH8) | Sodium phosphate anhydrous (base) | Calcium phosphate dihydrate |
Độ tan | Tan hoàn toàn trong nước | Tan hoàn toàn trong nước | Không tan |
Vai trò chính trong công thức | Hệ đệm + tá dược chức năng kiểm soát công thức | Hệ đệm hóa học cơ bản | Tá dược độn + tạo cấu trúc |
Khả năng kiểm soát pH | Rất mạnh (hệ đệm hoàn chỉnh, ổn định vi môi trường) | Trung bình (chỉ mang tính điều chỉnh pH đơn giản) | Gần như không có |
Khả năng nén viên | Trung bình, ổn định trong phối trộn công nghiệp | Trung bình | Rất tốt (hỗ trợ dập thẳng mạnh) |
Ứng dụng chính | Dung dịch, viên hòa tan, hệ công thức nhạy pH | Công thức nền cơ bản, ít yêu cầu ổn định cao | Viên nén rắn, dập thẳng, hệ cần độ cứng cao |
Vai trò công nghệ trong công thức | Tá dược kỹ thuật thiết kế (engineered functional grade), kiểm soát hành vi công thức | Nguyên liệu tá dược thô (raw excipient), chức năng đơn lẻ | Tá dược cấu trúc (structural excipient), tạo khung cơ học viên |
Dược phẩm
.png)
.png)
Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG, vui lòng liên hệ với chúng tôi: