Loading...
Loading...

Chlorobutanol hemihydrate – Chất bảo quản kháng khuẩn cho công thức dược vô trùng cao cấp

Chlorobutanol hemihydrate độ tinh khiết cao cho dược phẩm vô trùng. Kháng khuẩn hiệu quả, tăng ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Chlorobutanol hemihydrate 

    Chlorobutanol hemihydrate là chất bảo quản có tính kháng khuẩn, được thiết kế chuyên biệt cho các công thức dược phẩm vô trùng như thuốc nhỏ mắt thuốc tiêm. Với khả năng ức chế phổ rộng vi sinh vật và nấm móc,Chlorobutanol hemihydrate này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trạng thái vô khuẩn trong suốt quá trình sử dụng của chế phẩm.

    Trong sản xuất dược phẩm cao cấp, Chlorobutanol hemihydrate không chỉ là chất bảo quản mà còn là tá dược chiến lược, giúp duy trì độ vô khuẩn, tăng độ ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt. Sự cân bằng giữa hiệu quả kháng khuẩn và khả năng tương thích với nhiều hoạt chất khiến nó đặc biệt phù hợp với các hoạt chất nhạy cảm.

    2. Thông tin chi tiết nguyên liệu 

    • Tên nguyên liệu: Chlorobutanol hemihydrate
    • Công thức phân tử: C₄H₇Cl₃O.1/2H₂O
    • Trạng thái nguyên liệu: Tinh thể màu trắng hoặc không màu, dễ bay hơi
    • Mùi vị:Mùi đặc trưng gần giống với long não
    • Độ tan: dễ tan trong ethanol (95%), acetone, methanol, glycerin, dầu dễ bay hơi. Khó tan trong nước, nhưng dễ tan trong nước nóng.
    • Độ ổn định:Ổn định nhất ở khoảng pH 3; tuy nhiên, độ ổn định giảm dần khi pH tăng
    • Tương kỵ: Có thể bị hấp phụ bởi chai nhựa, nút cao su, bentonite, magnesium trisilicate và polyhydroxyethylmethacrylate (HEMA). Hoạt tính kháng khuẩn có thể bị suy giảm khi phối hợp với carboxymethyl cellulose (CMC) hoặc polysorbate 80
    • Hoạt tính kháng khuẩn: Thể hiện hoạt tính kháng khuẩn ở pH dưới 5,5. Thường được sử dụng với nồng độ 0,25 - 0,5% kl/tt
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn Dược điển quốc tế (USP/NF, EP, JP, ChP)

    3. Ưu điểm của Chlorobutanol hemihydrate 

    • Hiệu quả kháng khuẩn phổ rộng: Ức chế vi khuẩn cả gram dương, gram âm và nấm móc, và các chủng nấm mốc, nấm men phổ biến như: Candida albicans, Pseudomonas aeruginosa, và Staphylococcus albus.
    • Nhờ đặc tính tan trong dung môi dầu và alcohol, Chlorobutanolhemihydrate là giải pháp kháng khuẩn, kháng nấm hoàn hảo cho các công thức không chứa nước (nonaqueous formulations) dạng thuốc tiêm dầu và mỹ phẩm khan.
    • Chlorobutanol sở hữu độ ổn định hóa lý vượt trội và tương thích hoàn hảo với các hoạt chất tan tốt trong acid và/hoặc bền vững trong điều kiện acid, như OxytocinVitamin A Palmitate

    4. Ứng dụng của Chlorobutanol hemihydrate  

    Chlorobutanol hemihydrate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều dạng bào chế nhờ khả năng tạo cấu trúc và ổn định hệ:

    • Chlorobutanol được ứng dụng rộng rãi như một chất bảo quản kháng khuẩn phổ rộng, mang lại hiệu năng bảo vệ vô trùng tuyệt đối chống lại vi khuẩn và nấm mốc trong các công thức thuốc nhỏ mắtthuốc tiêm đa liều. 
    • Với vai trò là chất hóa dẻo (plasticizer), Chlorobutanol giúp cải thiện độ bền cơ học, ngăn ngừa nứt gãy màng bao phim polymer cấu tạo từ các dẫn xuất cellulose ester và ether trong công nghệ bào chế viên nén.

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Chlorobutanol hemihydrate 

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Chlorobutanol hemihydrate, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Chlorobutanol hemihydrate – Chất bảo quản kháng khuẩn cho công thức dược vô trùng cao cấp
    • Chia sẻ qua reddit bài:Chlorobutanol hemihydrate – Chất bảo quản kháng khuẩn cho công thức dược vô trùng cao cấp

    Bài viết liên quan

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo chuyên biệt, tối ưu hóa màng bao phim và đảm bảo độ đàn hồi hoàn hảo cho công thức dược phẩm

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo cao cấp cho màng bao tan trong ruột và công thức giải phóng kéo dài. Liên hệ Biorich ngay!

    Titanium Dioxide – Tá dược cản quang chuyên biệt, bảo vệ hoạt chất và tối ưu hóa vỏ viên nang, viên nén

    Titanium Dioxide – Chất cản quang, bảo vệ hoạt chất khỏi ánh sáng và tá dược tạo màu trắng ưu việt. Liên hệ Biorich ngay!

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình đông khô và độ ổn định sản phẩm

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm tiêm truyền. Liên hệ Biorich ngay!

    Sucralose – Chất tạo ngọt không calo chuyên biệt, tối ưu hóa hương vị cho sản phẩm

    Sucralose – Nguyên liệu tạo ngọt chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Succinic acid – Nguyên liệu chuyên biệt, góp phần tối ưu hóa công thức và độ ổn định cho sản phẩm

    Succinic acid – Nguyên liệu chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh pH, tá dược và phụ gia tối ưu. Liên hệ Biorich ngay!

    Stearyl Alcohol tiêu chuẩn – Tá dược tạo đặc và nhũ hóa cao cấp từ quy trình công nghệ cao

    Stearyl Alcohol từ Trung Quốc. Nguyên liệu tá dược dược phẩm chuyên biệt, mang lại độ ổn định, khả năng tạo đặc và làm mềm da cho các công thức thuốc mỡ, kem bôi. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng