Dibasic calcium phosphate dihydrate – Tá dược canxi chức năng cho công thức hỗ trợ xương
1. Giới thiệu chung về Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate
Dibasic calcium phosphate dihydrate (CaHPO₄·2H₂O) là một tá dược vô cơ thuộc nhóm phosphate canxi, được sử dụng rộng rãi trong các ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và công nghiệp thực phẩm. Trong bào chế hiện đại, hoạt chất này không chỉ được nhìn nhận như một tá dược độn thông thường mà còn là một thành phần chức năng có khả năng đồng thời tối ưu hiệu suất sản xuất và nâng cao giá trị sinh học của sản phẩm.
Trong thực tế ứng dụng, Dibasic calcium phosphate dihydrate thường hiện diện trong các công thức viên nén vitamin và khoáng chất, các sản phẩm bổ sung canxi hỗ trợ sức khỏe xương, cũng như trong các chế phẩm chăm sóc răng miệng và một số thực phẩm tăng cường vi chất như bánh quy hoặc ngũ cốc ăn sáng. Sự xuất hiện đa dạng này không mang tính ngẫu nhiên, mà phản ánh đặc tính ổn định, khả năng tương thích cao và vai trò đa chức năng của nguyên liệu trong nhiều nền công thức khác nhau.
2. Thành phần hoá học của Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate
Công thức hóa học:CaHPO₄·2H₂O
Dạng: Bột tinh thể trắng, không mùi
Khối lượng phân tử: ~172 g/mol
Tỷ trọng: ~2.31 g/cm³
Độ tan:Ít tan trong nước, tan trong môi trường acid
Đặc tính nổi bật:
Không hút ẩm, phù hợp API nhạy ẩm
Trơ hóa học, không tương tác hoạt chất
Có khả năng nhũ hóa nhẹ và ổn định hệ
3. Ưu điểm của Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate
Khả năng nén trực tiếp vượt trội giúp tối ưu quy trình sản xuất: Dibasic calcium phosphate dihydrate có cấu trúc tinh thể đặc thù cho phép tạo viên với độ cứng cao và độ đồng đều tốt mà không cần qua bước tạo hạt.
Độ ổn định cao đảm bảo tính toàn vẹn của công thức:Nhờ bản chất không hút ẩm và trơ về mặt hóa học, tá dược này giúp hạn chế tương tác với hoạt chất, đặc biệt là các API nhạy ẩm.
Độ chảy tốt hỗ trợ sản xuất quy mô lớn:Khả năng chảy ổn định giúp nguyên liệu phân phối đồng đều trong quá trình dập viên, từ đó giảm sai số khối lượng và tăng tính nhất quán giữa các lô sản xuất
Gia tăng giá trị chức năng nhờ cung cấp canxi và phospho: Dibasic calcium phosphate dihydrate còn đóng vai trò như một nguồn khoáng sinh khả dụng, giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng
Tương thích sinh học cao phù hợp với sản phẩm cao cấp:Với cấu trúc gần tương đồng với mô xương tự nhiên, nguyên liệu này có mức độ an toàn và tương thích cao, đặc biệt phù hợp trong các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng chất lượng cao.
4. Ứng dụng của Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate
Trong dược phẩm
Viên nén: Tá dược độn giúp tạo hình viên, tăng độ cứng cơ học và đảm bảo độ đồng đều khối lượng giữa các lô sản xuất
Viên nén nén trực tiếp: Hỗ trợ hiệu quả quy trình direct compression nhờ khả năng nén tốt, giúp loại bỏ bước tạo hạt và tối ưu chi phí sản xuất
Viên nang: Cải thiện độ chảy của bột và tăng độ ổn định công thức trong quá trình đóng nang
Viên bổ sung canxi: Cung cấp nguồn canxi và phospho sinh khả dụng, phù hợp cho các công thức hỗ trợ xương và khoáng chất
Vitamin và khoáng chất:Ổn định hệ công thức đa thành phần, hạn chế tương tác giữa các vi chất
Trong thực phẩm
Thực phẩm chức năng: Bổ sung canxi và phospho với sinh khả dụng cao, nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm
Sữa tăng cường vi chất: Ổn định hệ khoáng và cải thiện giá trị dinh dưỡng trong các công thức fortification
Ngũ cốc dinh dưỡng: Tăng hàm lượng khoáng và góp phần duy trì cấu trúc sản phẩm ổn định
Bánh nướng và baking mix:Hỗ trợ ổn định cấu trúc và tham gia vào hệ tạo xốp trong một số công thức chế biến
Sản phẩm dinh dưỡng cao cấp: Góp phần nâng cao định vị sản phẩm thông qua việc bổ sung khoáng chất thiết yếu
Trong mỹ phẩm và nha khoa
Kem đánh răng: Hoạt động như chất mài mòn nhẹ giúp làm sạch mảng bám và đánh bóng bề mặt răng
Bột đánh răng:Cải thiện hiệu quả làm sạch và mang lại cảm giác sử dụng mịn
Sản phẩm chăm sóc răng miệng:Hỗ trợ cải thiện độ trắng và bảo vệ men răng nhờ tính chất ổn định và an toàn
Mỹ phẩm dạng bột: Tăng độ mịn, cải thiện khả năng phân tán và độ ổn định của sản phẩm
Sản phẩm tẩy tế bào chết: Tạo hiệu ứng làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp với các công thức chăm sóc da an toàn
Trong thú y
Thức ăn gia súc:Bổ sung canxi và phospho hỗ trợ phát triển hệ xương
Thức ăn gia cầm: Cải thiện tăng trưởng và hiệu suất chăn nuôi
Premix khoáng:Thành phần khoáng thiết yếu trong các công thức dinh dưỡng tổng hợp
Thức ăn bổ sung: Hỗ trợ tăng cường sức khỏe tổng thể và khả năng hấp thu dinh dưỡng
5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate
6. Thông tin liên hệ về sản phẩm
Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
Email: director@biorichgroup.com
Website: www.biorichgroup.com
Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
Monobasic sodium phosphate anhydrous IP/BP PARENTEX PLUS từ Aceto Pharma (India). Nguyên liệu tá dược chuẩn Dược điển (IP/BP), giải pháp điều chỉnh pH và tạo hệ đệm tối ưu, đặc biệt chuyên dụng cho thuốc tiêm truyền và nhỏ mắt. Liên hệ Biorich ngay!
Monobasic potassium phosphate (PARENTEX PLUS) từ Aceto Pharma (India). Nguyên liệu tá dược đạt chuẩn Dược điển quốc tế (USP/EP/BP), giải pháp lý tưởng làm hệ đệm, điều chỉnh pH và bổ sung điện giải trong các công thức thuốc tiêm truyền, nhỏ mắt. Liên hệ Biorich ngay!
Microcrystalline Cellulose (MCC) từ Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. (India). Nguyên liệu tá dược chuẩn Dược điển, chất dính - chất độn lý tưởng mang lại độ cứng chắc và khả năng rã tuyệt vời cho viên. Nâng cao hiệu suất sản xuất dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!
MCT Oil (Medium Chain Triglycerides) từ Jiangxi Alpha Hi-Tech (China). Nguyên liệu tá dược chuẩn Dược điển, chất mang lý tưởng cho nang mềm và là nguồn dinh dưỡng cung cấp năng lượng nhanh, hỗ trợ Keto hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!"