Loading...
Loading...

Crospovidone – Tá dược siêu rã tối ưu hóa tốc độ rã viên và giải phóng dược chất

Crospovidone là tá dược siêu rã hiệu suất cao giúp tăng tốc độ rã, độ hòa tan và sinh khả dụng, lý tưởng cho công thức viên nén, viên nang và viên ODT

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Crospovidone

    Crospovidone được biết đến như một tá dược siêu rã hiệu quả cao trong các dạng bào chế viên nén phân tán và viên nén hòa tan. Nhờ vào cấu trúc xốp đặc trưng và khả năng hồi phục (shape recovery) giúp cho tá dược có khả năng thấm hút mao dẫn nhanh và năng lực hydrat hóa cao, đồng thời ít có xu hướng hình thành gel.

    Crospovidone được cung cấp dưới các tên thương mại PolyKoVidone® XL (Type A, ~125 µm) PolyKoVidone® XL-10 (Type B, ~30 µm), được tối ưu cho từng mục tiêu công thức nhằm cải thiện độ rã và độ hòa tan cho công thức.

    Crospovidone không chỉ là tá dược chức năng mà còn là yếu tố then chốt giúp nâng cao sinh khả dụng của thuốc và trải nghiệm người dùng

    2. Đặc tính lý hoá và cơ chế hoạt động của Crospovidone

    Crospovidone là homopolymer liên kết chéo của N-vinyl-2-pyrrolidone (PVP). Nhờ mạng lưới không gian ba chiều nên crospovidone có độ xốp cao. Cấu trúc liên kết chéo này làm loại bỏ khả năng tan trong nước nhưng vẫn giữ tính ưa nước mạnh, cho phép hút nước nhanh thông qua cơ chế mao dẫn mà gần như không hình thành lớp gel cản trở. Nhờ đó, nước có thể thâm nhập vào cấu trúc viên, thúc đẩy quá trình phân rã viên nhanh chóng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tan dược chất.

    PolyKoVidone® XL (Type A, ~125 µm) và PolyKoVidone® XL-10 (Type B, ~30 µm) khác biệt về kích thước hạt, ảnh hưởng trực tiếp đến lựa công thức phù hợp:

     

    PolyKoVidone® XL

    PolyKoVidone® XL-10

    Type

    A

    B

    Cỡ hạt trung bình (µm)

    125

    30

    Ứng dụng

    Do cỡ hạt to nên trương nở nhanh, hút nước mạnh, hiệu quả rã cao hơn nên phù hợp với hầu hết các dạng bào chế như viên nén, viên nén phân tán pha hỗn dịch uống, viên nén bao phim

    Phù hợp với các viên các kích thước nhỏ như viên nén phân tán trong miệng (ODT) với tác dụng rã nhanh và mịn, cho cảm giác trong miệng tốt

    3. Ưu điểm nổi bật của Crospovidone 

    • Hiệu quả rã nhanh ở nồng độ thấp (1–5%), giúp giảm tải tá dược nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất
    • Cơ chế rã ba tác động(mao dẫn – trương nở – phục hồi cấu trúc) giúp viên rã nhanh và hoàn toàn
    • Khả năng chịu nén tốt, tạo viên có độ cứng cao và độ mài mòn thấp, kể cả với API khó nén
    • Khả năng thấm ướt mạnh, hỗ trợ nước thâm nhập nhanh vào ma trận viên
    • Không ion hóa, không gây tương kỵ với hoạt chất dạng ion (ranitidine, cetirizine,…)
    • Không tạo gel ngay cả ở nồng độ cao (~10%), không ảnh hưởng đến giải phóng dược chất
    • Hiệu suất ổn định không phụ thuộc pH môi trường
    • Cải thiện độ ổn định, độ hòa tan và sinh khả dụng cho API kém tan (BCS II & IV)
    • Linh hoạt trong quy trình: dập thẳng, xát hạt ướt, xát hạt khô

    PolyKoVidone có thể sử dụng đồng thời rã nội và rã ngoại, tạo hiệu ứng hiệp đồng giúp tối ưu tốc độ rã và độ ổn định công thức.

    4. Ứng dụng của Crospovidone

    Crospovidone được sử dụng rộng rãi trong công thức dược phẩm nhờ khả năng siêu rã vượt trội và tính linh hoạt trong nhiều dạng bào chế khác nhau.

    • Tá dược siêu rã trong viên nén phóng thích tức thời (IR): Crospovidone đóng vai trò là tá dược siêu rã trong các viên nén phóng thích tức thời. Nhờ cơ chế mao dẫn và khả năng trương nở mà không tạo gel, viên có thể rã nhanh chóng khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, giúp giải phóng dược chất nhanh và tăng tốc độ khởi phát tác dụng dược lý.
    • Thành phần chính trong viên nén phân tán trong miệng (ODT): Crospovidone giúp viên rã nhanh ngay trong khoang miệng mà không cần lượng nước nhiều. Đặc tính xốp cao và khả năng hút nước nhanh giúp cải thiện đáng kể sự tuân thủ điều trị, đặc biệt ở trẻ em, người cao tuổi và bệnh nhân khó nuốt.
    • Hỗ trợ rã trong viên nang và cốm: Crospovidone được sử dụng trong viên nang cứng và thuốc cốm để cải thiện khả năng rã viên. Điều này đảm bảo dược chất được giải phóng đồng đều, nâng cao tính ổn định và độ tin cậy của dạng bào chế.
    • Tăng hiệu suất cho hoạt chất khó tan: Đối với các hoạt chất thuộc nhóm BCS II và IV, Crospovidone giúp cải thiện đáng kể tốc độ hòa tan. Nhờ tăng khả năng thấm ướt và diện tích tiếp xúc, dược chất được hòa tan nhanh hơn, từ đó nâng cao sinh khả dụng.
    • Cải thiện giải phóng dược chất và hiệu quả điều trị: Việc sử dụng Crospovidone giúp tăng tốc độ hòa tan, tối ưu hóa động học giải phóng và cải thiện hiệu quả điều trị. Điều này góp phần giảm biến thiên hấp thu và có thể cho phép giảm liều dùng trong một số trường hợp.

    Nhìn chung, Crospovidone là tá dược đa chức năng, không chỉ giúp viên thuốc rã nhanh mà còn nâng cao hiệu suất dược chất và hiệu quả điều trị tổng thể.

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Crospovidone 

    Protonix (Pantoprazole Sodium) | PharmaServe

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Crospovidone, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Crospovidone – Tá dược siêu rã tối ưu hóa tốc độ rã viên và giải phóng dược chất
    • Chia sẻ qua reddit bài:Crospovidone – Tá dược siêu rã tối ưu hóa tốc độ rã viên và giải phóng dược chất

    Bài viết liên quan

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo chuyên biệt, tối ưu hóa màng bao phim và đảm bảo độ đàn hồi hoàn hảo cho công thức dược phẩm

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo cao cấp cho màng bao tan trong ruột và công thức giải phóng kéo dài. Liên hệ Biorich ngay!

    Titanium Dioxide – Tá dược cản quang chuyên biệt, bảo vệ hoạt chất và tối ưu hóa vỏ viên nang, viên nén

    Titanium Dioxide – Chất cản quang, bảo vệ hoạt chất khỏi ánh sáng và tá dược tạo màu trắng ưu việt. Liên hệ Biorich ngay!

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình đông khô và độ ổn định sản phẩm

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm tiêm truyền. Liên hệ Biorich ngay!

    Sucralose – Chất tạo ngọt không calo chuyên biệt, tối ưu hóa hương vị cho sản phẩm

    Sucralose – Nguyên liệu tạo ngọt chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Succinic acid – Nguyên liệu chuyên biệt, góp phần tối ưu hóa công thức và độ ổn định cho sản phẩm

    Succinic acid – Nguyên liệu chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh pH, tá dược và phụ gia tối ưu. Liên hệ Biorich ngay!

    Stearyl Alcohol tiêu chuẩn – Tá dược tạo đặc và nhũ hóa cao cấp từ quy trình công nghệ cao

    Stearyl Alcohol từ Trung Quốc. Nguyên liệu tá dược dược phẩm chuyên biệt, mang lại độ ổn định, khả năng tạo đặc và làm mềm da cho các công thức thuốc mỡ, kem bôi. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng