Loading...
Loading...

Citric acid anhydrous – Tá dược đệm điều chỉnh pH, ổn định công thức cho các hoạt chất nhạy cảm

Citric acid anhydrous là một loại acid hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ thực phẩm, đồ uống, chất tẩy rửa đến mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và dược phẩm

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Citric Acid Anhydrous

    Citric acid là một acid hữu cơ tricarboxylic có trong các loại trái cây họ cam quýt như cam, chanh, bưởi. Trong công nghiệp dược, Citric acid thường được sử dụng với hai dạng là citric acid monohydratecitric acid anhydrous. So với dạng monohydrate, dạng anhydrous có độ xốp và góc chảy tốt hơn, hàm lượng nước thấp (≤ 1%) nên thường được sử dụng trong các dạng bào chế như cốm sủi bọt, viên sủi, viên nén phân tán, viên ODT hoặc sử dụng trong các công thức nhạy cảm với ẩm.

    Citric acid anhydrous được ứng dụng rộng rãi trong các ngành dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và đồ uống, đóng vai trò là tá dược điều vị,chất chống oxy hóa, chất tạo phức với kim loại, chất ổn định công thức(insulin) tác nhân điều chỉnh pH trong công thức. 

    2. Thông tin nguyên liệu Citric Acid Anhydrous

    • Tên nguyên liệu: Citric Acid Anhydrous
    • Công thức: C₆H₈O₇
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược / Phụ gia thực phẩm.
    • Dạng nguyên liệu: Dạng tinh thể không màu hoặc dạng bột tinh thể màu trắng
    • Mùi vị: Không mùi và có vị chua
    • Độ tan: Dễ tan trong ethanol 95% và nước, hơi tan trong ether
    • Tính hút ẩm: Ở độ ẩm ~75%RH dạng anhydrous sẽ hút ẩm và tạo thành dạng monohydrate
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các tiêu chuẩn khắt khe của Dược điển quốc tế (USP/ EP/ BP/ JP).
    • Nguồn gốc: Phần lớn Citric Acid trên thị trường đều có nguồn gốc từ quá trình lên men của Aspergillus niger

    3. Ưu điểm của Citric Acid Anhydrous

    • Hàm lượng nước cực thấp: Do có hàm lượng nước thấp nên giúp bảo vệ các hoạt chất nhạy cảm với ẩm, ngăn ngừa phản ứng thủy phân và phản ứng tự xúc tác không kiểm soát trong viên sủi bọt.
    • Cải thiện mùi vị: Acid hữu cơ có vị chua dễ chịu giúp che giấu vị đắng đáng kể khi phối hợp với các tá dược tạo ngọt. Ứng dụng trong các hoạt chất như epinephrine, olopatadine hay diclofenac
    • Tăng độ ổn định:Acid citric đóng vai trò là chất đệm và chất chống oxy hóa giúp tăng độ ổn định cho chế phẩm dạng lỏng như thuốc tiêm dung dịch, nhũ tương, 
    • Hồ sơ an toàn vượt trội: Được US FDA cấp chứng nhận GRAS (Generally Recognized as Safe) và WHO/FAO không giới hạn lượng tiêu thụ hàng ngày (ADI).

    4. Ứng dụng của Citric Acid Anhydrous

    Trong ngành công nghiệp dược phẩm và y tế:
    • Tạo phản ứng sủi: phản ứng sủi với bicarbonate, giúp giải phóng hoạt chất nhanh và cải thiện vị cho sản phẩm viên sủi, thuốc bột sủi
    • Chất đệm điều chỉnh pH: điều chỉnh và duy trì pH ổn định để dẩm bảo độ hòa tan và độ ổn định của dược chất trong các chế phẩm: thuốc tiêm dung dịch, dung dịch uống, sản phẩm đông khô
    • Cải thiện độ hòa tan:ứng dụng để tạo hệ đồng vô định hình hoặc đồng tinh thể trong các thuốc khó tan như ketoconazole, paracetamol, acyclovir,…
    • Chất hỗ trợ chống cross-linking: citric acid hạn chế hiện tượng cross-linking bằng cách duy trì môi trường acid và tạo phức chelat với ion kim loại, qua đó làm chậm sự hình thành liên kết chéo của gelatin và giảm sự hình thành peroxide.
    • Chất chống oxy hóa:Citric acid thường được sử dụng như chất hiệp đồng chống oxy hóa, giúp làm tăng đáng kể độ ổn định của các chất chống oxy hóa, từ đó làm tăng cường độ ổn định các chế phẩm.
    • Tạo hệ thuốc nổi tại dạ dày: nhờ phản ứng tạo khí CO2 với carbonate giúp cho viên thuốc có tỷ trọng thấp hơn dịch vị và nổi trên bề mặt dịch dạ dày, từ đó là tăng thời gian phóng thích hoạt chất
    • Chất liên kết chéo cho polymer (Green Crosslinker):tạo liên kết chéo với các vật liệu đa chức năng (glycerol, cellulose, PVA) để tạo thành các copolymer ester tự phân hủy sinh học trong màng phim, sợi nano, khung xương nhân tạo,…
    Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm:
    • Kem dưỡng da: điều chỉnh pH phù hợp với sinh lý da, tăng độ ổn định của hoạt chất như vitamin C, AHA
    • Serum và essence: hỗ trợ tối ưu pH để tăng hiệu quả hấp thu hoạt chất
    • Sản phẩm peel da (AHA): đóng vai trò acid hóa, giúp tăng hiệu quả tái tạo da
    • Lotion và emulsion: ổn định pH hệ nhũ, ngăn tách lớp và kéo dài thời gian sử dụng
    • Sản phẩm chăm sóc tóc: cân bằng pH, giúp tóc mượt hơn và giảm hư tổn
    Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống:
    • Nước giải khát và đồ uống chức năng: tạo vị chua tự nhiên, cân bằng hương vị và tăng trải nghiệm người dùng
    • Thực phẩm bổ sung: điều chỉnh pH, hỗ trợ ổn định vitamin và khoáng chất
    • Sản phẩm kẹo và thực phẩm chế biến: tăng vị, kiểm soát độ acid và cải thiện cấu trúc sản phẩm

     

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Citric Acid Anhydrous

            Amazon.com: Coca-Cola Fridge Pack Soda Soft Drink, 12 fl oz Cans, 12 Pack - Classic Cola Soda Cans : Coca-Cola

     

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Citric Acid Anhydrous, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Citric acid anhydrous – Tá dược đệm điều chỉnh pH, ổn định công thức cho các hoạt chất nhạy cảm
    • Chia sẻ qua reddit bài:Citric acid anhydrous – Tá dược đệm điều chỉnh pH, ổn định công thức cho các hoạt chất nhạy cảm

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng