Loading...
Loading...

Sodium Citrate Dihydrate - Nguyên liệu dược dùng trong dung dịch bù nước điện giải

Tìm hiểu Sodium Citrate Dihydrate, đặc tính hóa học, ưu điểm nổi bật, ứng dụng dược phẩm và ví dụ sản phẩm Oresol/ORS đang có trên thị trường.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Sodium Citrate Dihydrate

    Sodium Citrate Dihydrate là dạng ngậm hai phân tử nước của trisodium citrate, một nguyên liệu dược được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính đệm pH, kiềm hóa hỗ trợ cân bằng điện giải. Hoạt chất này xuất hiện phổ biến trong các công thức đường uống, đặc biệt là dung dịch bù nước điện giải đường uống. PubChem ghi nhận chất này với CAS 6132-04-3 và khối lượng phân tử 294,10.

    Trong thực tế thị trường dược phẩm, Sodium Citrate Dihydrate không chỉ được dùng như tá dược hay muối đệm mà còn là thành phần chức năng quan trọng trong. DailyMed mô tả dung dịch sodium citrate - citric acid đường uống là một hệ đệm kiềm hóa, còn WHO/UNICEF đưa trisodium citrate dihydrate vào công thức ORS chuẩn. 

    2. Thành phần hoá học của Sodium Citrate Dihydrate 

    Về bản chất hóa học, Sodium Citrate Dihydrate là trisodium citrate dihydrate, có công thức phân tử C6H9Na3O9 và khối lượng phân tử 294,10. Đây là muối natri của acid citric, chứa hai phân tử nước kết tinh, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và thực phẩm nhờ khả năng điều chỉnh pH và tạo hệ đệm. 

    3. Ưu điểm của Sodium Citrate Dihydrate 

    • Điều chỉnh pH: Sodium Citrate Dihydrate giúp điều chỉnh pH trong công thức dược phẩm, góp phần duy trì môi trường phù hợp cho sản phẩm
    • Tạo hệ đệm ổn định: Hoạt chất này được sử dụng như một chất đệm, giúp tăng độ ổn định của công thức trong quá trình sản xuất và bảo quản
    • Ứng dụng trong công thức bù nước điện giải: Sodium Citrate Dihydrate là thành phần thường dùng trong các chế phẩm bù nước điện giải đường uống như Oresol/ORS
    • Hỗ trợ cân bằng acid–base:  Trong một số chế phẩm đường uống, thành phần này còn được ứng dụng nhằm hỗ trợ điều chỉnh cân bằng acid–base

    4. Ứng dụng của Sodium Citrate Dihydrate 

    Ứng dụng nổi bật nhất của Sodium Citrate Dihydrate là trong ORS/Oresol, nơi nó đóng vai trò là thành phần citrate trong công thức điện giải giảm áp lực thẩm thấu. Ví dụ thương mại là Oresol 245 của DHG Pharma.

    Sodium Citrate Dihydrate cũng được dùng trong dung dịch kiềm hóa đường uống, điều đó đồng nghĩa với việc hỗ trợ điều chỉnh pH nước tiểu và cân bằng acid–base.

    Ở góc độ phát triển công thức, Sodium Citrate Dihydrate còn phù hợp để sử dụng như muối đệm, thành phần kiềm hóa và nguyên liệu hỗ trợ kiểm soát pH trong các dạng bào chế uống như bột, cốm và dung dịch. Đây là suy luận phù hợp từ vai trò công thức và dữ liệu dược điển của citrate natri. 

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Sodium Citrate Dihydrate
     

    Oresol – DNA Pharma 
    Oresol 245 – DHG Pharma
    Oresol 245 – Domesco

     

    TRIORAL

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Sodium Citrate Dihydrate, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Sodium Citrate Dihydrate - Nguyên liệu dược dùng trong dung dịch bù nước điện giải
    • Chia sẻ qua reddit bài:Sodium Citrate Dihydrate - Nguyên liệu dược dùng trong dung dịch bù nước điện giải

    Bài viết liên quan

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo chuyên biệt, tối ưu hóa màng bao phim và đảm bảo độ đàn hồi hoàn hảo cho công thức dược phẩm

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo cao cấp cho màng bao tan trong ruột và công thức giải phóng kéo dài. Liên hệ Biorich ngay!

    Titanium Dioxide – Tá dược cản quang chuyên biệt, bảo vệ hoạt chất và tối ưu hóa vỏ viên nang, viên nén

    Titanium Dioxide – Chất cản quang, bảo vệ hoạt chất khỏi ánh sáng và tá dược tạo màu trắng ưu việt. Liên hệ Biorich ngay!

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình đông khô và độ ổn định sản phẩm

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm tiêm truyền. Liên hệ Biorich ngay!

    Sucralose – Chất tạo ngọt không calo chuyên biệt, tối ưu hóa hương vị cho sản phẩm

    Sucralose – Nguyên liệu tạo ngọt chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Succinic acid – Nguyên liệu chuyên biệt, góp phần tối ưu hóa công thức và độ ổn định cho sản phẩm

    Succinic acid – Nguyên liệu chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh pH, tá dược và phụ gia tối ưu. Liên hệ Biorich ngay!

    Stearyl Alcohol tiêu chuẩn – Tá dược tạo đặc và nhũ hóa cao cấp từ quy trình công nghệ cao

    Stearyl Alcohol từ Trung Quốc. Nguyên liệu tá dược dược phẩm chuyên biệt, mang lại độ ổn định, khả năng tạo đặc và làm mềm da cho các công thức thuốc mỡ, kem bôi. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng