MenuMethylene Chloride (Dichloromethane) – Dung môi dược phẩm tinh khiết cao
Menu
Loading...

Methylene Chloride (Dichloromethane) – Dung môi dược phẩm tinh khiết cao

1. Giới thiệu chung về Methylene Chloride (Dichloromethane)

Methylene Chloride (Dichloromethane) là dung môi hữu cơ không màu, dễ bay hơi, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm, nghiên cứu phòng thí nghiệm và công nghiệp hóa chất. Với công thức hóa học CH₂Cl₂, methylene chloride nổi bật nhờ khả năng hòa tan mạnh, điểm sôi thấp và tốc độ bay hơi nhanh.

Trong môi trường sản xuất dược phẩm, Dichloromethane đóng vai trò quan trọng trong chiết xuất hoạt chất, làm môi trường phản ứng và tinh chế hợp chất trung gian. Đặc tính bay hơi có kiểm soát và hiệu suất hòa tan cao giúp Dichloromethane (DCM) phù hợp với quy trình tổng hợp API đạt chuẩn GMP.

2. Thành phần hoá học của Methylene Chloride (Dichloromethane)

Methylene Chloride  (Dichloromethane) là hợp chất hydrocacbon clo hóa đơn thành phần:

  • Tên hóa học: Dichloromethane
  • Công thức phân tử: CH₂Cl₂
  • Khối lượng phân tử: 84.93 g/mol
  • Độ tinh khiết cung cấp: ≥99%, ≥99.5%, ≥99.9%

Sản phẩm không chứa hoạt chất dược lý, mà đóng vai trò là dung môi hữu cơ hiệu suất cao trong quá trình tổng hợp và chiết xuất.

3. Ưu điểm của Methylene Chloride (Dichloromethane)

Trong sản xuất dược phẩm và các quy trình tổng hợp hóa dược, việc chọn lựa dung môi phù hợp có vai trò quyết định đến hiệu suất phản ứng, độ tinh khiết thành phẩm và khả năng kiểm soát tồn dư dung môi. Methylene Chloride (Dichloromethane) được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ bay hơi và tính ổn định hóa học, giúp tối ưu hóa cả hiệu suất kỹ thuật lẫn chi phí vận hành trong môi trường sản xuất đạt chuẩn GMP.

Những ưu điểm nổi bật của Dichloromethane bao gồm:

  • Khả năng hòa tan mạnh đối với nhiều hợp chất hữu cơ có độ phân cực trung bình
  • Điểm sôi thấp (~39.6°C) giúp thu hồi dung môi hiệu quả và tiết kiệm năng lượng
  • Bay hơi nhanh, giảm nguy cơ tồn dư dung môi trong sản phẩm cuối
  • Phù hợp với quy trình tổng hợp và tinh chế API trong môi trường đạt chuẩn GMP
  • Tối ưu chi phí trong sản xuất quy mô lớn nhờ hiệu suất hòa tan cao
  • Ổn định trong điều kiện phòng thí nghiệm và môi trường sản xuất kiểm soát

4. Ứng dụng của Methylene clorua (Dichloromethane) 

Ứng dụng trong dược phẩm:

  • Chiết xuất và tinh chế API nhờ khả năng hòa tan chọn lọc nhiều hợp chất hữu cơ có độ phân cực trung bình. 
  • Dung môi phản ứng tổng hợp hữu cơ, Dichloromethane đóng vai trò là môi trường phản ứng ổn định cho nhiều phản ứng hữu cơ quan trọng như acyl hóa, alkyl hóa, chlor hóa hoặc phản ứng tạo vòng.
  • Xử lý hợp chất trung gian, chuyển pha hoặc làm sạch các hợp chất trung gian. Do đặc tính dễ tách khỏi sản phẩm cuối cùng, DCM giúp giảm nguy cơ tồn dư dung môi nếu được kiểm soát theo tiêu chuẩn ICH Q3C về dung môi tồn dư.

Ứng dụng phòng thí nghiệm:

  • Chuẩn bị mẫu phân tích, chiết tách hoạt chất từ nền mẫu phức tạp trước khi phân tích bằng HPLC, GC hoặc LC-MS. DCM hỗ trợ thu hồi hợp chất mục tiêu hiệu quả nhờ khả năng hòa tan cao và tính chọn lọc tốt.
  • Dung môi pha động hoặc dung môi rửa giải trong sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng (TLC). Trong phân tích GC, DCM cũng được dùng làm dung môi pha mẫu nhờ khả năng bay hơi hoàn toàn và ít để lại cặn.

Ứng dụng trong công nghiệp:

  • Tẩy sơn và lớp phủ công nghệ cao với tốc độ thẩm thấu nhanh giúp rút ngắn thời gian xử lý bề mặt và nâng cao hiệu suất loại bỏ lớp phủ mà không làm biến dạng nền kim loại bên dưới.
  • Dung môi cho keo dán và nhựa kỹ thuật, Dichloromethane được sử dụng để hòa tan nhựa nhiệt dẻo như polycarbonate và acrylic. 
  • Tẩy dầu mỡ kim loại chính xác với khả năng hòa tan dầu khoáng, mỡ bôi trơn và các tạp chất hữu cơ. 

5. Sản phẩm mẫu của Methylene clorua (Dichloromethane) 

6. Thông tin liên hệ về sản phẩm

  • Hotline tư vấn Nutra: +84 (0) 834 560 500
  • Email: biopharma@biorichpharma.com
  • Website: www.biorichpharma.com
  • Yêu cầu Sample/COA: Vui lòng liên hệ email để nhận mẫu thử (sample) và Giấy chứng nhận phân tích (COA) mới nhất.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

THƯ VIỆN ẢNH