Loading...
Loading...

Kỹ thuật bao phim che vị và ứng dụng polymer

 

Tìm hiểu kỹ thuật bao phim che vị trong bào chế dược phẩm, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và các polymer phổ biến như methacrylate copolymer.

Mở/Đóng
     Vai trò của bao phim che vị trong bào chế dược phẩm

    1. Vai trò của bao phim che vị trong bào chế dược phẩm

    Trong các phương pháp che vị đắng cho hoạt chất, bao phim che vị (taste-masking film coating) là một kỹ thuật được sử dụng phổ biến để cải thiện khả năng chấp nhận của thuốc uống, tăng sự tuân thủ và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân, đặc biệt đối với thuốc dành cho trẻ em, người cao tuổi và các dạng thuốc tan nhanh trong miệng.

    Phương pháp bao phim giúp tạo ra một hàng rào vật lý ngăn hoạt chất tiếp xúc trực tiếp với nước bọt trong thời gian ngắn khi thuốc còn ở trong khoang miệng, từ đó làm giảm hoặc loại bỏ cảm nhận vị đắng cho bệnh nhân.

    Nguyên lý của kỹ thuật bao phim che vị dựa trên 2 cơ chế chính:

    • Tạo hàng rào khuếch tán: đây là cơ chế phổ biến nhất, lớp màng phim không tan hoặc tan rất chậm trong nước bọt, giúp ngăn hoạt chất khuếch tán ra ngoài trong 30 – 60 giây đầu tiên khi hoạt chất ở trong khoang miệng, sau đó bắt đầu phóng thích hoạt chất khi thuốc đến dạ dày.
    • Kiểm soát tốc độ hòa tan: lớp màng phim được kiểm soát tốc độ hòa tan phù hợp, giúp chúng tan chậm ở pH nước bọt (pH ~ 6.8) và tan nhanh hơn trong dịch vị dạ dày (pH ~ 1.2). Nhờ đó hoạt chất không đạt đủ nồng độ để cảm nhận vị đắng ở khoang miệng.

    2. Ưu và nhược điểm của bao phim che vị so với các phương pháp che vị đắng khác

    Ưu và nhược điểm của bao phim che vị so với các phương pháp che vị đắng khác

    Ưu điểm:

    • Dễ triển khai với các thiết bị, máy móc quen thuộc tại nhà máy dược phẩm
    • Không cần đầu tư thiết bị, công nghệ mới
    • Không làm thay đổi bản chất hóa học của hoạt chất ???? ít nguy cơ thay đổi độ ổn định hóa học của hoạt chất, ít phát sinh tương kỵ
    • Hiệu quả cao với nhiều hoạt chất đắng: clarithromycin, cetirizine, dextromethorphan, diphenhydramine
    • Lớp màng phim còn giúp bảo vệ viên nhân khỏi các tác nhân của môi trường (oxy, độ ẩm, ánh sáng) và tạo cảm quan đẹp cho viên
    • Không làm tăng kích thước viên quá nhiều: lớp màng phim chỉ chiếm khoảng 3 – 5% khối lượng viên
    • Linh động điều chỉnh công thức lớp màng bao: loại polymer, độ dày và tính thấm của màng bao

    Nhược điểm:

    • Hiệu quả thấp với các hoạt chất rất khó tan và rất đắng: quinine, levocetirizine
    • Có thể làm chậm hòa tan hoạt chất
    • Không phù hợp với viên nhai, viên ODT, bột/ gói pha hỗn dịch
    • Hiệu quả quá trình bao phim phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và tay nghề của nhà bào chế
    • Nguy cơ nứt, vỡ lớp bao gây đắng cho bệnh nhân

    3. Các polymer thường được sử dụng trong bao phim che vị
    Các polymer thường được sử dụng trong bao phim che vị

    Polymer thường dùng trong bao phim che vị là các polymer không tan hoặc ít tan trong nước như ethyl cellulose, methacrylate copolymer, cellulose acetate, shellac. Ngoài ra, các polymer tan trong nước như HPMC và PVA cũng có thể được sử dụng.

    Trong đó, methacrylate copolymer là một trong những polymer được sử dụng phổ biến nhất cho ứng dụng này với các ưu điểm:

    • Tan tốt trong ethanol, isopropyl alcohol, aceton, không tan trong nước
    • Tan tốt ở pH < 5.0, không tan ở pH khoang miệng ????  hiệu quả che vị tốt vẫn đảm bảo hoạt chất phóng thích tại dạ dày
    • Tan tốt ở dạ dày nên giảm nguy cơ làm chậm độ hòa tan của hoạt chất
    • Tạo màng phim có tính cơ học tốt, cho viên có cảm quan bóng đẹp, dễ nuốt, độ bám dính cao giữa lớp bao phim và viên nhân
    • Khả năng che vị cao nên chỉ cần mức tăng trọng lớp bao thấp ???? tiết kiệm thời gian, nguyên liệu và chi phí
    • Độ nhớt thấp, thuận lợi trong quy trình pha dịch bao và bao phim, hạn chế tắc súng phun
    • Tương thích với nhiều hoạt chất và tá dược
    • Có quy định trong các chuyên luận của USP/NF, Ph. Eur ????  thuận tiện cho quá trình đăng ký hồ sơ sản phẩm

     

     

    • Chia sẻ qua viber bài: Kỹ thuật bao phim che vị và ứng dụng polymer
    • Chia sẻ qua reddit bài:Kỹ thuật bao phim che vị và ứng dụng polymer

    Bài viết liên quan

    Ginkgo Biloba Extract trong dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

    Tìm hiểu Ginkgo Biloba Extract với hàm lượng 24% flavonoid và 6% terpene lactone, thành phần hoạt tính, ưu điểm và ứng dụng hỗ trợ tuần hoàn não và trí nhớ.

    HP-β-CD Tá dược cải thiện hòa tan và ổn định thuốc tiêm

    Tìm hiểu về tá dược HP-β-CD (Hydroxypropyl-β-cyclodextrin). Giải pháp hàng đầu giúp cải thiện độ hòa tan, độ ổn định và giảm độc tính cho các chế phẩm thuốc tiêm.

    Beta Cyclodextrin Vai Trò Quan Trọng Trong Bào Chế Dược Liệu

    Tìm hiểu ứng dụng của Beta Cyclodextrin trong việc cải thiện độ hòa tan, tăng sinh khả dụng và che vị đắng hiệu quả cho các hoạt chất dược liệu.

    Ethanol Dược Phẩm Dung Môi Quan Trọng Bậc Nhất Hiện Nay

    Ethanol tinh khiết là dung môi hữu cơ không thể thiếu trong sản xuất thuốc. Khám phá các ứng dụng ưu việt và tiêu chuẩn khắt khe của ethanol dược dụng.

    Vai trò của tá dược sucrose trong phát triển công thức thuốc

    Tìm hiểu chi tiết về tá dược sucrose trong bào chế dược phẩm. Khám phá các tính chất, ưu điểm và ứng dụng của sucrose trong sản xuất viên nén và thuốc lỏng.

    Khám phá vai trò của acid boric làm tá dược và chất điều chỉnh pH trong y tế

    Tìm hiểu chi tiết về ứng dụng của boric acid trong bào chế dược phẩm. Khám phá các tính chất hóa lý, ưu điểm và lưu ý an toàn khi dùng acid boric làm tá dược, thuốc nhỏ mắt hay hệ đệm borat.

    Mở/ĐóngMở/Đóng