MenuDibasic sodium phosphate dodecahydrate PARENTEX PLUS - Hệ phosphate đa chức năng cho dược phẩm, thực phẩm và xử lý nước
Menu
Loading...

Dibasic sodium phosphate dodecahydrate PARENTEX PLUS - Hệ phosphate đa chức năng cho dược phẩm, thực phẩm và xử lý nước

1. Giới thiệu chung về Dibasic sodium phosphate dodecahydrate PARENTEX PLUS

Dibasic sodium phosphate dodecahydrate PARENTEX PLUS là muối vô cơ của natri phosphate có công thức hóa học Na₂HPO₄·12H₂O, tồn tại dưới dạng tinh thể trắng, không mùi và tan hoàn toàn trong nước.

Theo các dược điển quốc tế như USP–NF và Ph.Eur, hoạt chất này được phân loại là pharmaceutical excipient với chức năng chính là chất đệm (buffering agent) và chất điều chỉnh pH (pH adjuster) trong nhiều hệ công thức. Hệ phosphateNaH₂PO₄ / Na₂HPO₄ là một trong những hệ đệm sinh học quan trọng nhất do có pKa₂ ≈ 7,2, gần với pH sinh lý của cơ thể người (7,35–7,45), vì vậy được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm và sinh học phân tử. 

Dibasic sodium phosphate dodecahydrate PARENTEX PLUS được sử dụng chủ yếu như một hệ đệm phosphatetá dược điều chỉnh pH trong dược phẩm, thực phẩm và xử lý nước công nghiệp, đặc biệt trong các hệ công thức cần kiểm soát vi môi trường hóa học ổn định trong thời gian dài. 

2. Thành phần hoạt chất của Dibasic sodium phosphate dodecahydrate PARENTEX PLUS

THÔNG SỐ

CHI TIẾT

Tên hóa họcDisodium hydrogen phosphate dodecahydrate
Công thức phân tửNa₂HPO₄·12H₂O
Khối lượng phân tử358.14 g/mol
Tiêu chuẩn chất lượngUSP, Ph.Eur, BP
Dạng tồn tạitinh thể trắng, dễ tan trong nước
Tính chấtDung dịch có tính kiềm nhẹ
Vai tròhệ đệm phosphate, chất điều chỉnh pH
Quy cách500 GM / hộp

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3. Ưu điểm của Dibasic sodium phosphate dodecahydrate PARENTEX PLUS

  • Hệ đệm phosphate có pKa sinh lý phù hợp: Hệ NaH₂PO₄/Na₂HPO₄ có pKa₂ ≈ 7,2 giúp duy trì vùng đệm hiệu quả quanh pH sinh lý, được sử dụng rộng rãi trong công thức dược phẩm và sinh học.
  • Được công nhận trong dược điển quốc tế (USP–Ph.Eur–BP):  Đảm bảo tiêu chuẩn về độ tinh khiết, giới hạn kim loại nặng, sulfate, chloride và tạp chất vô cơ theo monograph dược điển.
  • Độ hòa tan cao trong nước: Tạo dung dịch trong suốt, dễ phối hợp trong hệ công thức lỏng và bán rắn.
  • Tính ổn định hóa học tốt: Phosphate là hệ đệm ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn.
  • Ứng dụng đa ngành đã được công nhận: Được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm và xử lý nước theo các tài liệu công nghiệp và quy định phụ gia thực phẩm (E339).

4. Ứng dụng của Dibasic sodium phosphate dodecahydrate PARENTEX PLUS

Trong dược phẩm
  • Dung dịch tiêm:  Dùng trong hệ đệm phosphate để duy trì pH ổn định cho dung dịch thuốc tiêm không chứa protein hoặc có protein ổn định pH trung tính.
  • Thuốc nhỏ mắt: Điều chỉnh pH về vùng sinh lý nhằm đảm bảo tính tương thích niêm mạc mắt.
  • Dung dịch uống:  Ổn định pH để hạn chế phân hủy hóa học của hoạt chất.
  • Viên sủi và chế phẩm hòa tan: Tham gia hệ đệm và phản ứng acid–base trong công thức.
Trong thực phẩm 
  • Bánh nướng (bakery products): Hỗ trợ điều chỉnh độ acid và cấu trúc bột.
  • Thịt chế biến: Tăng khả năng giữ nước và cải thiện texture.
  • Đồ uống và thực phẩm chế biến: Điều chỉnh pH và ổn định hệ nhũ tương.
Trong xử lý nước: 
  • Hệ boiler và cooling water: Giảm nguy cơ kết tủa CaCO₃ và MgCO₃ bằng cách kiểm soát cân bằng phosphate.
  • Hệ thống nước công nghiệp: Hỗ trợ ổn định ion kim loại và giảm scaling.

5. Sản phẩm thương mại ứng dụng Dibasic sodium phosphate dodecahydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX PLUS

6. Thông tin liên hệ sản phẩm 

Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic sodium phosphate dodecahydrate USP/Ph.Eur/BP PARENTEX PLUS, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

  • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
  • Email: director@biorichgroup.com
  • Website: www.biorichgroup.com
  • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

THƯ VIỆN ẢNH