Copovidone là một copolymers vinylpyrrolidone-vinyl acetate, thường được sử dụng trong công nghệ dược phẩm làm tá dược dính khô, tạo hệ khung matrix cho công thức giải phóng thuốc biến đổi, tá dược tạo màng phim
Copovidone (Vinylpyrrolidone-vinyl acetate copolymer) là một copolymer mạch thẳng vô định hình, được tổng hợp từ monomer N-vinylpyrrolidone (NVP) và vinyl acetate (VA) theo tỷ lệ 6:4. Với cấu trúc tối ưu hóa này, Copovidone kết hợp hài hòa tính chất hòa tan mạnh mẽ của dòng PVP (Polyvinylpyrrolidone) và đặc tính kháng ẩm, dẻo dai của gốc vinyl acetate. Đây được xem là thế hệ tá dược đa năng đỉnh cao để giải quyết các thách thức cốt lõi trong bào chế hiện đại như độ bền cơ học của viên nén và sinh khả dụng của dược chất.
KoVidone VA64 là tên thương mại của copovidone chất lượng cao, được tối ưu hóa để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành dược và đảm bảo tính ổn định trong các công thức hiện đại.
2. Thành phần hoạt chất của Copovidone
Thông số kỹ thuật phổ biến:
Tên hóa học: Polyvinylpyrrolidone-vinyl acetate copolymer
Công thức phân tử: (C6H9NO)n(C4H6O2)m
Dạng: Bột vô định hình màu trắng đến trắng ngà
Độ tan: Dễ tan trong nước, ethanol (95%)
Copovidone là tá dược đa chức năng được sử dụng để tá dược tạo màng phim, tá dược dính khô, tạo hệ khung matrix.
3. Ưu điểm nổi bật của Copovidone
Khả năng kết dính đỉnh cao trong dập thẳng: Nhờ cấu trúc copolymer dẻo dai, Copovidone tạo ra lực liên kết hạt xuất sắc, cho phép giảm tỷ lệ tá dược sử dụng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng viên nén vượt trội, hạn chế tối đa hiện tượng bong mặt hoặc tách lớp.
Chất mang lý tưởng cho công nghệ đùn nóng chảy: Với nhiệt độ hóa kính (Tg) tối ưu và độ bền nhiệt cao, Copovidone là lựa chọn hàng đầu để tạo hệ phân tán rắn, giúp khóa các phân tử API kém tan ở trạng thái vô định hình, ngăn ngừa sự tái kết tinh.
Độ hút ẩm thấp và tính ổn định cao: Sự xuất hiện của gốc vinyl acetate kỵ nước giúp giảm tính hút ẩm của gốc vinylpyrrolidone so với nhóm povidone, từ đó bảo vệ các API dễ bị thủy phân và kéo dài tuổi thọ của thành phẩm.
4. Ứng dụng của Copovidone
Trong Dược Phẩm
Chất kết dính khô và ướt: Sử dụng trong công thức dập thẳng cho các viên nén, viên nén phân tán trong miệng (ODT). Ngoài ra, copovidone còn được sử dụng cho quy trình xát hạt ướt hoặc xát hạt khô cho các viên nén có hàm lượng hoạt chất cao.
Hệ tăng tính tan cao cấp: Là chất mang polymer chính trong công nghệ HME (Hot-Melt Extrusion) và sấy phun (Spray Drying) để giải quyết bài toán sinh khả dụng cho các dược chất thuộc nhóm BCS II và IV.
Tá dược tạo màng phim: Tạo màng phim có độ bám dính tốt, đàn hồi tốt, độ cứng cao và có khả năng chống ẩm cao.
Trong Mỹ Phẩm Cao Cấp
Chất tạo màng và định hình: Được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp (keo xịt tóc, gel vuốt tóc), các dòng mascara kháng nước nhờ khả năng tạo màng phim trong suốt, dẻo dai, không gây bết dính và kháng ẩm vượt trội.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Copovidone
6. Thông tin liên hệ về sản phẩm
Để biết thêm thông tin về nguồn cungCopovidone, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Stearyl Alcohol từ Trung Quốc. Nguyên liệu tá dược dược phẩm chuyên biệt, mang lại độ ổn định, khả năng tạo đặc và làm mềm da cho các công thức thuốc mỡ, kem bôi. Liên hệ Biorich ngay!
Biorich Group
Thông tin
Biorich Group cung cấp nguyên liệu và giải pháp chuỗi cung ứng cho các ngành dược phẩm, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp, với mạng lưới đối tác toàn cầu.
Danh mục chính
Loading...
Video nổi bật
Đăng ký nhận tin
Đăng ký nhận bản tin hàng tuần để nhận thông tin cập nhật mới nhất.