Loading...
Loading...

Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về chlorhexidine gluconate

    Chlorhexidine Gluconate (CHG) là một hợp chất kháng khuẩn và sát trùng phổ rộng, mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu diệt vi khuẩn gram dương, gram âm và nấm. Hoạt chất này thường được cung cấp dưới dạng dung dịch, có tính ổn định cao và an toàn khi sử dụng trên da hoặc niêm mạc. Nhờ khả năng ức chế vi sinh vật kéo dài, Chlorhexidine Gluconate trở thành thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, y tế và vệ sinh cá nhân, giúp kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.

    2. Thông tin nguyên liệu chlorhexidine gluconate

    • Tên nguyên liệu: Chlorhexidine Gluconate (CHG)
    • Nhóm nguyên liệu: Hoạt chất dược phẩm (API) / Chất kháng khuẩn, chất sát trùng.
    • Chức năng: Kháng khuẩn (Antibacterial), sát trùng (Antiseptic), chất bảo quản (Preservative).
    • Thành phần hóa học: Muối gluconate của chlorhexidine (thường ở dạng dung dịch 20% trong nước).
    • Dạng nguyên liệu: Dung dịch lỏng trong suốt đến hơi ngả vàng, không mùi hoặc có mùi nhẹ.
    • Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước và cồn.
    • Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:
    • Nồng độ hoạt chất: Đảm bảo nồng độ chuẩn xác để phát huy tối đa hiệu quả diệt khuẩn mà không gây kích ứng mô hay màng nhầy.
    • Độ tinh khiết: Kiểm soát kỹ các tạp chất nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối khi ứng dụng vào các sản phẩm dùng ngoài da và chăm sóc răng miệng.

    3. Ưu điểm của nguyên liệu

    • Phổ kháng khuẩn rộng: Tiêu diệt hiệu quả nhiều loại vi khuẩn, nấm và một số loại virus, bảo vệ toàn diện khỏi các tác nhân gây bệnh.
    • Tác dụng kéo dài: Liên kết tốt với protein của màng tế bào da và niêm mạc, duy trì khả năng kháng khuẩn trong nhiều giờ sau khi sử dụng.
    • An toàn và ít kích ứng: Được chứng minh lâm sàng là an toàn khi dùng ở nồng độ khuyến cáo cho các ứng dụng y tế, nha khoa.
    • Độ ổn định cao: Dễ dàng phối trộn vào nhiều dạng bào chế như dung dịch, gel, kem dưỡng mà không bị suy giảm hoạt tính sinh học.

    4. Ứng dụng của chlorhexidine gluconate

    Trong dược phẩm và y tế (Ứng dụng trọng tâm)

    • Nước súc miệng và chăm sóc nha khoa: Là thành phần vàng trong nước súc miệng giúp hỗ trợ điều trị viêm nướu, ngăn ngừa mảng bám và duy trì vệ sinh răng miệng.
    • Dung dịch sát khuẩn da và vết thương: Dùng làm chất sát trùng trước khi phẫu thuật, rửa vết thương và khử trùng tay cho nhân viên y tế.
    • Trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
    • Sản phẩm làm sạch: Ứng dụng trong sữa tắm, dung dịch vệ sinh và xà phòng rửa tay kháng khuẩn.
    • Chất bảo quản mỹ phẩm: Hỗ trợ ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật, kéo dài thời hạn sử dụng cho các sản phẩm dạng lỏng.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng chlorhexidine gluconate

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Chlorhexidine Gluconate hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu.
    • Chia sẻ qua viber bài: Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm
    • Chia sẻ qua reddit bài:Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Calcium Silicate - Tá dược chống đông vón chuyên biệt và tối ưu hóa độ trơn chảy cho dược phẩm

    Calcium Silicate - Chất chống đông vón, trợ chảy và hấp thụ ưu việt cho sản xuất dược phẩm và thực phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng