Loading...
Loading...

Boric acid – Hoạt chất kìm khuẩn đa năng

Boric acid độ tinh khiết cao với đặc tính kìm khuẩn mạnh, ứng dụng trong dược phẩm, nông nghiệp và công nghiệp. Nguyên liệu ổn định cho công thức tiên tiến.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Boric Acid  

    Boric acid là một hợp chất vô cơ có độ tinh khiết cao, thuộc nhóm acid yếu của boron, nổi bật với khả năng kìm khuẩn và điều hòa môi trường vi sinh trong nhiều hệ ứng dụng khác nhau. Nhờ cơ chế hoạt động như một acid Lewis, boric acid có thể tương tác với các thành phần sinh học và hệ vi sinh ở mức độ phân tử, từ đó góp phần ức chế sự phát triển của vi khuẩn và vi nấm trong những điều kiện công thức được kiểm soát chặt chẽ. Trong khoa học bào chế hiện đại, boric acid vừa là một nguyên liệu hóa học vừa là hoạt chất chức năng giúp ổn định vi sinh, kiểm soát pH và duy trì tính toàn vẹn công thức.

    2. Thành phần hoá học của Boric Acid 

    • Công thức hóa học: H₃BO₃
    • Khối lượng phân tử: 61.83 g/mol
    • Độ tinh khiết: ≥ 99% – 99.5% tùy cấp độ
    • Dạng: Bột tinh thể màu trắng
    • Độ tan: Tan trong nước, ethanol và glycerol
    • Đặc tính: Acid Lewis yếu có hoạt tính kìm khuẩn

    Cấu trúc phân tử giúp boric acid tương tác với môi trường vi sinh, hỗ trợ ức chế sự phát triển vi khuẩn trong điều kiện công thức kiểm soát.

    3. Ưu điểm của Boric Acid

    • Hoạt tính kìm khuẩn: Boric acid có khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật trong điều kiện công thức kiểm soát, giúp duy trì độ ổn định vi sinh trong dược phẩm và công nghiệp.
    • Độ ổn định hóa học cao: Cấu trúc vô cơ bền vững giúp đảm bảo hiệu suất đồng nhất giữa các lô sản xuất, hạn chế sai khác trong sản xuất quy mô lớn.
    • Khả năng đệm pH: Boric acid hoạt động như một hệ acid yếu, giúp duy trì khoảng pH tối ưu trong các công thức nhạy cảm.
    • Tương thích công thức rộng: Tương thích tốt với dược chất và hệ dinh dưỡng nông nghiệp, hỗ trợ thiết kế công thức linh hoạt.
    • Phù hợp tiêu chuẩn GMP: Đáp ứng yêu cầu của các hệ thống sản xuất có kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và tính tái lập cao.

    4. Ứng dụng của Boric Acid

    Trong dược phẩm

    • Sản phẩm sát khuẩn ngoài da: Boric acid được sử dụng trong các chế phẩm sát khuẩn nhẹ nhằm kiểm soát vi sinh trên da và bề mặt ngoài.
    • Thuốc nhỏ mắt và dung dịch kính áp tròng: Dùng làm hệ đệm, ổn định dược chất và duy trì độ vô trùng cho các sản phẩm nhãn khoa cao cấp.
    • Sản phẩm da liễu: Boric acid hỗ trợ giúp ổn định pH, duy trì độ ổn định công thức chế phẩm dùng ngoài da như kem bôi hoặc sản phẩm chăm sóc da
    • Dung dịch và viên đặt phụ khoa: Hoạt chất chính điều trị nấm candida nhờ đặc tính kháng nấm mạnh mẽ nhưng không gây phá hủy hệ vi sinh tự nhiên.

    Trong nông nghiệp

    • Nguồn vi lượng thiết yếu: Cung cấp boron – nguyên tố quan trọng cho sự phát triển thành tế bào và sinh sản của cây trồng.
    • Tăng năng suất cây trồng: Hỗ trợ quá trình ra hoa và đậu quả, cải thiện chất lượng và sản lượng nông sản.
    • Ứng dụng phân bón lá: Sử dụng trong hệ thống phun qua lá giúp cây hấp thụ boron nhanh chóng.
    • Khắc phục thiếu hụt vi lượng: Ngăn ngừa và điều chỉnh tình trạng thiếu boron ở các loại cây nhạy cảm.

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Boric Acid

     

     

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Boric Acid , vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Boric acid – Hoạt chất kìm khuẩn đa năng
    • Chia sẻ qua reddit bài:Boric acid – Hoạt chất kìm khuẩn đa năng

    Bài viết liên quan

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo chuyên biệt, tối ưu hóa màng bao phim và đảm bảo độ đàn hồi hoàn hảo cho công thức dược phẩm

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo cao cấp cho màng bao tan trong ruột và công thức giải phóng kéo dài. Liên hệ Biorich ngay!

    Titanium Dioxide – Tá dược cản quang chuyên biệt, bảo vệ hoạt chất và tối ưu hóa vỏ viên nang, viên nén

    Titanium Dioxide – Chất cản quang, bảo vệ hoạt chất khỏi ánh sáng và tá dược tạo màu trắng ưu việt. Liên hệ Biorich ngay!

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình đông khô và độ ổn định sản phẩm

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm tiêm truyền. Liên hệ Biorich ngay!

    Sucralose – Chất tạo ngọt không calo chuyên biệt, tối ưu hóa hương vị cho sản phẩm

    Sucralose – Nguyên liệu tạo ngọt chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Succinic acid – Nguyên liệu chuyên biệt, góp phần tối ưu hóa công thức và độ ổn định cho sản phẩm

    Succinic acid – Nguyên liệu chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh pH, tá dược và phụ gia tối ưu. Liên hệ Biorich ngay!

    Stearyl Alcohol tiêu chuẩn – Tá dược tạo đặc và nhũ hóa cao cấp từ quy trình công nghệ cao

    Stearyl Alcohol từ Trung Quốc. Nguyên liệu tá dược dược phẩm chuyên biệt, mang lại độ ổn định, khả năng tạo đặc và làm mềm da cho các công thức thuốc mỡ, kem bôi. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng